Sổ đầu đuôi XSMT ngày 02/01/2014

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 02/01/2014

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 02 03 ×2 05 ×2 07
1 10 11 17 ×2 19 ×2
2 21 ×2 22 ×2 24 ×2 25 ×2 26 28
3 33 37
4 46
5 50 52 57 59
6 60 68 69
7 73 74 ×2 76 77 78
8 81 82 83 84 ×2 87 88 89
9 90 91 92 95 ×2 96 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Quảng Trị G.7
  • 02: Quảng Bình G.6
  • 03: Bình Định G.4, Quảng Trị G.6
  • 05: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 07: Quảng Bình G.4
  • 10: Bình Định G.6
  • 11: Bình Định ĐB
  • 17: Bình Định G.4, Quảng Trị G.3
  • 19: Bình Định G.4, Bình Định G.5
  • 21: Bình Định G.4, Quảng Bình G.2
  • 22: Bình Định G.4, Quảng Bình G.3
  • 24: Bình Định G.1, Quảng Bình G.6
  • 25: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.6
  • 26: Quảng Trị ĐB
  • 28: Quảng Bình G.4
  • 33: Quảng Trị G.4
  • 37: Quảng Bình G.4
  • 46: Quảng Trị G.5
  • 50: Bình Định G.3
  • 52: Quảng Bình G.1
  • 57: Bình Định G.6
  • 59: Quảng Trị G.4
  • 60: Quảng Trị G.2
  • 68: Bình Định G.7
  • 69: Quảng Bình G.6
  • 73: Quảng Bình G.4
  • 74: Quảng Bình G.5, Quảng Bình G.7
  • 76: Quảng Bình G.8
  • 77: Quảng Trị G.4
  • 78: Quảng Trị G.4
  • 81: Quảng Trị G.4
  • 82: Bình Định G.8
  • 83: Bình Định G.6
  • 84: Bình Định G.4, Quảng Trị G.6
  • 87: Bình Định G.2
  • 88: Quảng Bình G.3
  • 89: Quảng Trị G.3
  • 90: Quảng Trị G.1
  • 91: Quảng Bình G.4
  • 92: Bình Định G.3
  • 95: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.8
  • 96: Quảng Bình ĐB, Quảng Trị G.4