Sổ đầu đuôi XSMT ngày 02/01/2020
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 02/01/2020
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 03 04 05 09 |
| 1 | 11 ×2 12 ×2 15 16 ×2 17 18 |
| 2 | 20 ×3 21 23 24 26 ×3 |
| 3 | 32 33 ×2 34 37 ×2 38 39 |
| 4 | — |
| 5 | 50 ×2 56 57 |
| 6 | 62 65 66 |
| 7 | 70 72 73 74 |
| 8 | 82 ×2 84 86 ×2 88 89 |
| 9 | 90 94 96 97 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Quảng Trị ĐB
- 01: Quảng Bình G.7
- 03: Bình Định G.4
- 04: Bình Định G.4
- 05: Bình Định G.4
- 09: Bình Định G.4
- 11: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
- 12: Bình Định G.6, Quảng Trị G.2
- 15: Quảng Bình G.6
- 16: Bình Định G.1, Quảng Bình G.6
- 17: Quảng Bình G.8
- 18: Quảng Trị G.7
- 20: Bình Định G.6, Bình Định G.7, Quảng Bình ĐB
- 21: Quảng Trị G.4
- 23: Quảng Bình G.4
- 24: Quảng Trị G.4
- 26: Bình Định ĐB, Quảng Bình G.1, Quảng Trị G.6
- 32: Quảng Trị G.3
- 33: Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.6
- 34: Quảng Bình G.4
- 37: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
- 38: Quảng Bình G.4
- 39: Quảng Trị G.8
- 50: Bình Định G.8, Quảng Bình G.5
- 56: Bình Định G.3
- 57: Quảng Trị G.4
- 62: Quảng Trị G.6
- 65: Bình Định G.6
- 66: Quảng Bình G.2
- 70: Quảng Trị G.3
- 72: Quảng Bình G.3
- 73: Quảng Trị G.6
- 74: Bình Định G.4
- 82: Bình Định G.2, Quảng Trị G.1
- 84: Quảng Bình G.4
- 86: Bình Định G.3, Quảng Bình G.4
- 88: Quảng Trị G.5
- 89: Quảng Bình G.4
- 90: Quảng Trị G.4
- 94: Bình Định G.4
- 96: Quảng Trị G.4
- 97: Bình Định G.5