Sổ đầu đuôi XSMT ngày 02/01/2023
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 02/01/2023
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 06 |
| 1 | 16 17 |
| 2 | 25 27 28 |
| 3 | 31 32 34 35 37 |
| 4 | 42 ×2 46 48 ×2 49 ×2 |
| 5 | 50 51 52 |
| 6 | 60 62 65 ×2 |
| 7 | 78 |
| 8 | 83 85 86 88 ×2 |
| 9 | 92 96 97 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 02: Phú Yên G.4
- 06: Thừa Thiên Huế G.6
- 16: Thừa Thiên Huế G.6
- 17: Phú Yên G.3
- 25: Phú Yên G.4
- 27: Thừa Thiên Huế G.1
- 28: Phú Yên G.6
- 31: Phú Yên G.7
- 32: Phú Yên G.4
- 34: Phú Yên G.6
- 35: Thừa Thiên Huế ĐB
- 37: Thừa Thiên Huế G.4
- 42: Phú Yên G.1, Thừa Thiên Huế G.4
- 46: Thừa Thiên Huế G.2
- 48: Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế G.4
- 49: Phú Yên G.4, Phú Yên G.4
- 50: Thừa Thiên Huế G.7
- 51: Thừa Thiên Huế G.4
- 52: Phú Yên G.4
- 60: Phú Yên G.2
- 62: Phú Yên G.3
- 65: Thừa Thiên Huế G.4, Thừa Thiên Huế G.8
- 78: Phú Yên ĐB
- 83: Phú Yên G.8
- 85: Phú Yên G.6
- 86: Thừa Thiên Huế G.5
- 88: Thừa Thiên Huế G.4, Thừa Thiên Huế G.6
- 92: Thừa Thiên Huế G.3
- 96: Thừa Thiên Huế G.4
- 97: Phú Yên G.5
- 99: Thừa Thiên Huế G.3