Sổ đầu đuôi XSMT ngày 02/01/2025

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 02/01/2025

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 ×2 04 06 08 09
1 10 ×3 14 ×3 16 18 ×2 19
2 23 25 29
3 30 32 35 36 ×2 37 38 39 ×2
4 41 42 43 48 49
5 50 52 55
6 68 ×2
7 72 73 75 77 ×2
8 80 81 83 84 85 88 89 ×2
9 90 91 98

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Quảng Bình G.5, Quảng Trị G.4
  • 04: Quảng Bình G.4
  • 06: Quảng Trị G.4
  • 08: Bình Định G.7
  • 09: Quảng Trị ĐB
  • 10: Bình Định ĐB, Quảng Bình ĐB, Quảng Bình G.4
  • 14: Bình Định G.5, Quảng Bình G.7, Quảng Trị G.4
  • 16: Bình Định G.6
  • 18: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
  • 19: Quảng Bình G.4
  • 23: Quảng Trị G.3
  • 25: Bình Định G.4
  • 29: Quảng Trị G.8
  • 30: Quảng Trị G.2
  • 32: Quảng Bình G.6
  • 35: Bình Định G.3
  • 36: Bình Định G.6, Quảng Bình G.8
  • 37: Quảng Trị G.7
  • 38: Bình Định G.4
  • 39: Bình Định G.4, Bình Định G.6
  • 41: Quảng Trị G.4
  • 42: Bình Định G.8
  • 43: Quảng Bình G.3
  • 48: Quảng Trị G.6
  • 49: Quảng Trị G.4
  • 50: Bình Định G.4
  • 52: Quảng Bình G.2
  • 55: Quảng Bình G.4
  • 68: Bình Định G.4, Quảng Bình G.6
  • 72: Quảng Bình G.1
  • 73: Quảng Bình G.3
  • 75: Quảng Trị G.1
  • 77: Bình Định G.3, Quảng Bình G.4
  • 80: Quảng Trị G.3
  • 81: Bình Định G.4
  • 83: Bình Định G.2
  • 84: Quảng Trị G.6
  • 85: Quảng Trị G.6
  • 88: Quảng Bình G.4
  • 89: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.5
  • 90: Quảng Bình G.6
  • 91: Quảng Trị G.4
  • 98: Bình Định G.1