Sổ đầu đuôi XSMT ngày 02/02/2012

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 02/02/2012

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 02 ×2 04 08
1 12 19 ×2
2 22 24 ×2 25 26 28
3 31 32 ×2 36 37
4 40 42 43 ×2 44 45 47 48
5 51 ×2 52 ×2
6 60 63 64 65 68
7 73 ×2 74 75 77 79
8 83 84 85 88
9 90 92 93 94 95 98 99 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Quảng Trị G.3
  • 02: Bình Định G.2, Quảng Bình G.6
  • 04: Quảng Bình G.4
  • 08: Quảng Trị G.7
  • 12: Bình Định G.5
  • 19: Bình Định G.6, Bình Định G.6
  • 22: Quảng Trị G.8
  • 24: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.1
  • 25: Quảng Bình G.4
  • 26: Bình Định G.4
  • 28: Quảng Bình G.4
  • 31: Quảng Trị G.2
  • 32: Quảng Bình G.2, Quảng Bình G.6
  • 36: Bình Định G.3
  • 37: Quảng Trị G.4
  • 40: Quảng Trị G.4
  • 42: Quảng Trị G.6
  • 43: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4
  • 44: Quảng Trị G.6
  • 45: Quảng Bình G.1
  • 47: Quảng Bình G.7
  • 48: Quảng Bình G.4
  • 51: Bình Định G.7, Quảng Bình G.3
  • 52: Bình Định G.4, Quảng Trị G.6
  • 60: Quảng Bình G.8
  • 63: Bình Định G.4
  • 64: Bình Định ĐB
  • 65: Quảng Bình ĐB
  • 68: Bình Định G.4
  • 73: Bình Định G.3, Bình Định G.4
  • 74: Quảng Bình G.5
  • 75: Quảng Trị G.4
  • 77: Bình Định G.4
  • 79: Quảng Trị ĐB
  • 83: Quảng Trị G.5
  • 84: Bình Định G.8
  • 85: Quảng Trị G.4
  • 88: Bình Định G.4
  • 90: Quảng Bình G.3
  • 92: Quảng Bình G.6
  • 93: Bình Định G.6
  • 94: Bình Định G.1
  • 95: Quảng Trị G.4
  • 98: Quảng Bình G.4
  • 99: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.3