Sổ đầu đuôi XSMT ngày 02/02/2023

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 02/02/2023

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 ×3 02 ×2 05 06
1 11 14 18
2 21 ×2 28
3 30 ×2 32 ×2 33 ×4 34 36 38 ×2 39
4 42 ×2 44 ×2 46 ×2 47 48
5 58 ×3 59 ×2
6 61 62 67
7 70 71 72 76 77
8 87 89
9 93 ×2 94 96 97

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.6
  • 02: Bình Định G.6, Bình Định G.7
  • 05: Quảng Trị G.3
  • 06: Quảng Bình G.2
  • 11: Bình Định G.5
  • 14: Quảng Trị G.6
  • 18: Bình Định G.3
  • 21: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.4
  • 28: Bình Định G.4
  • 30: Quảng Bình G.5, Quảng Trị G.7
  • 32: Bình Định G.4, Quảng Bình G.3
  • 33: Bình Định G.4, Quảng Bình ĐB, Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.2
  • 34: Bình Định G.8
  • 36: Bình Định G.4
  • 38: Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.4
  • 39: Quảng Trị G.4
  • 42: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
  • 44: Bình Định G.1, Bình Định G.6
  • 46: Quảng Bình G.1, Quảng Bình G.4
  • 47: Quảng Bình G.3
  • 48: Quảng Trị G.4
  • 58: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.7
  • 59: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.4
  • 61: Bình Định G.3
  • 62: Quảng Bình G.6
  • 67: Quảng Trị G.1
  • 70: Quảng Bình G.8
  • 71: Bình Định G.4
  • 72: Quảng Trị G.6
  • 76: Quảng Trị G.8
  • 77: Bình Định G.4
  • 87: Quảng Trị G.4
  • 89: Bình Định ĐB
  • 93: Bình Định G.6, Quảng Trị ĐB
  • 94: Quảng Trị G.5
  • 96: Quảng Trị G.4
  • 97: Bình Định G.2