Sổ đầu đuôi XSMT ngày 02/03/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 02/03/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 03 04 05 07 09
1 10 18 ×2 19
2 25 ×2 27
3 32 33 36 37
4 —
5 50 51 ×2 53
6 63 ×2 66 67 68
7 71 74 ×2 76 78
8 83 86 87 89
9 96 98

Chi tiết theo đuôi

  • 03: Quảng Nam G.5
  • 04: Quảng Nam G.7
  • 05: Đắc Lắc G.7
  • 07: Đắc Lắc G.8
  • 09: Đắc Lắc G.3
  • 10: Đắc Lắc G.3
  • 18: Đắc Lắc G.4, Quảng Nam ĐB
  • 19: Quảng Nam G.1
  • 25: Quảng Nam G.3, Quảng Nam G.4
  • 27: Đắc Lắc G.4
  • 32: Quảng Nam G.4
  • 33: Quảng Nam G.6
  • 36: Quảng Nam G.3
  • 37: Đắc Lắc G.4
  • 50: Quảng Nam G.4
  • 51: Đắc Lắc ĐB, Quảng Nam G.4
  • 53: Quảng Nam G.8
  • 63: Đắc Lắc G.2, Quảng Nam G.4
  • 66: Đắc Lắc G.4
  • 67: Đắc Lắc G.4
  • 68: Đắc Lắc G.6
  • 71: Đắc Lắc G.6
  • 74: Đắc Lắc G.5, Quảng Nam G.6
  • 76: Đắc Lắc G.6
  • 78: Đắc Lắc G.4
  • 83: Quảng Nam G.2
  • 86: Quảng Nam G.6
  • 87: Đắc Lắc G.4
  • 89: Đắc Lắc G.1
  • 96: Quảng Nam G.4
  • 98: Quảng Nam G.4