Sổ đầu đuôi XSMT ngày 02/03/2023

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 02/03/2023

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×3 03 05 08 ×2
1 10 14 15 17 18 ×2
2 20 21 22
3 32 39
4 40 43 45 ×2 46
5 50 ×2 51 ×2 52 53 55 56 58 ×2
6 63 ×2 64 66 67 ×2 68 ×2
7 —
8 81 ×2 84 86 88
9 90 91 92 ×2 94 96 97 98

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bình Định G.1, Bình Định G.8, Quảng Bình G.2
  • 03: Quảng Trị G.4
  • 05: Quảng Bình ĐB
  • 08: Bình Định ĐB, Quảng Bình G.4
  • 10: Bình Định G.3
  • 14: Quảng Bình G.1
  • 15: Quảng Bình G.8
  • 17: Bình Định G.5
  • 18: Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.6
  • 20: Bình Định G.3
  • 21: Quảng Bình G.4
  • 22: Quảng Trị G.4
  • 32: Quảng Trị G.3
  • 39: Bình Định G.4
  • 40: Quảng Bình G.4
  • 43: Quảng Trị G.4
  • 45: Quảng Trị ĐB, Quảng Trị G.4
  • 46: Quảng Trị G.7
  • 50: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
  • 51: Bình Định G.7, Quảng Trị G.5
  • 52: Bình Định G.6
  • 53: Quảng Trị G.8
  • 55: Quảng Bình G.3
  • 56: Quảng Bình G.6
  • 58: Bình Định G.6, Quảng Bình G.4
  • 63: Bình Định G.4, Quảng Trị G.2
  • 64: Quảng Bình G.4
  • 66: Quảng Trị G.6
  • 67: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.1
  • 68: Bình Định G.2, Bình Định G.4
  • 81: Bình Định G.6, Quảng Bình G.6
  • 84: Quảng Trị G.6
  • 86: Quảng Bình G.3
  • 88: Bình Định G.4
  • 90: Quảng Bình G.7
  • 91: Quảng Bình G.4
  • 92: Quảng Bình G.5, Quảng Bình G.6
  • 94: Quảng Trị G.4
  • 96: Bình Định G.4
  • 97: Bình Định G.4
  • 98: Quảng Trị G.4