Sổ đầu đuôi XSMT ngày 02/04/2015

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 02/04/2015

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 04 ×3 08
1 10 11 16 17
2 21 24 25 26 ×3 28
3 30 31 32 33 35 37 38 ×2
4 40 42 44 48
5 50 53 54 57 59
6 62 ×2 63 66 68 ×2
7 71 74 ×2 76
8 85 86 ×2 89
9 90 92 94 95 96 97 98

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Bình Định G.3
  • 04: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.3
  • 08: Quảng Trị G.6
  • 10: Quảng Bình G.4
  • 11: Quảng Bình G.4
  • 16: Bình Định G.6
  • 17: Quảng Bình G.2
  • 21: Quảng Trị G.8
  • 24: Bình Định G.2
  • 25: Quảng Bình G.4
  • 26: Bình Định G.4, Quảng Bình G.8, Quảng Trị G.4
  • 28: Bình Định G.4
  • 30: Quảng Trị G.6
  • 31: Quảng Trị G.4
  • 32: Quảng Trị G.6
  • 33: Quảng Bình G.6
  • 35: Quảng Bình ĐB
  • 37: Quảng Trị G.5
  • 38: Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.6
  • 40: Quảng Bình G.4
  • 42: Bình Định ĐB
  • 44: Quảng Trị G.7
  • 48: Bình Định G.8
  • 50: Quảng Trị ĐB
  • 53: Quảng Trị G.1
  • 54: Quảng Bình G.5
  • 57: Quảng Trị G.4
  • 59: Quảng Trị G.4
  • 62: Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.7
  • 63: Quảng Trị G.2
  • 66: Quảng Bình G.4
  • 68: Bình Định G.7, Quảng Bình G.4
  • 71: Bình Định G.1
  • 74: Bình Định G.5, Quảng Trị G.4
  • 76: Bình Định G.4
  • 85: Quảng Trị G.3
  • 86: Bình Định G.4, Bình Định G.6
  • 89: Quảng Trị G.4
  • 90: Quảng Bình G.6
  • 92: Quảng Trị G.4
  • 94: Bình Định G.3
  • 95: Bình Định G.4
  • 96: Quảng Bình G.1
  • 97: Bình Định G.4
  • 98: Bình Định G.6