Sổ đầu đuôi XSMT ngày 02/04/2026

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 02/04/2026

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 07 08 09
1 12 ×2 14 17 18 ×3 19
2 20 ×2 21 25 ×2 29
3 30 32 33 36 37 ×2 39
4 43 48
5 56 57 59 ×2
6 60 61 63 64 68 69
7 70 71 74 77 79
8 81 ×2 82 83 84 85 86 87 89
9 93 96 98

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Bình Định G.4
  • 07: Bình Định G.6
  • 08: Quảng Bình G.4
  • 09: Quảng Trị G.8
  • 12: Bình Định G.6, Quảng Bình G.6
  • 14: Quảng Trị G.7
  • 17: Quảng Trị G.4
  • 18: Quảng Bình G.4, Quảng Trị ĐB, Quảng Trị G.4
  • 19: Bình Định G.4
  • 20: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.6
  • 21: Quảng Bình G.8
  • 25: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.5
  • 29: Bình Định G.1
  • 30: Quảng Bình G.6
  • 32: Bình Định G.3
  • 33: Bình Định G.4
  • 36: Quảng Trị G.3
  • 37: Bình Định G.6, Quảng Bình G.5
  • 39: Quảng Trị G.1
  • 43: Bình Định G.5
  • 48: Bình Định G.4
  • 56: Quảng Trị G.4
  • 57: Quảng Trị G.4
  • 59: Bình Định ĐB, Quảng Trị G.6
  • 60: Quảng Bình G.6
  • 61: Bình Định G.4
  • 63: Quảng Bình G.4
  • 64: Quảng Bình G.7
  • 68: Quảng Bình G.2
  • 69: Quảng Trị G.2
  • 70: Quảng Bình G.3
  • 71: Quảng Bình G.3
  • 74: Bình Định G.8
  • 77: Quảng Bình G.4
  • 79: Bình Định G.2
  • 81: Bình Định G.4, Bình Định G.4
  • 82: Quảng Bình G.1
  • 83: Quảng Bình G.4
  • 84: Quảng Bình G.4
  • 85: Bình Định G.7
  • 86: Quảng Trị G.4
  • 87: Quảng Trị G.4
  • 89: Bình Định G.3
  • 93: Quảng Trị G.6
  • 96: Quảng Trị G.3
  • 98: Quảng Bình ĐB