Sổ đầu đuôi XSMT ngày 02/07/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 02/07/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 02 05 07 ×2 08 ×2 09
1 11 14
2 21 22 ×2 24 29
3 31 ×2 33 38 ×2 39
4 43 44 ×2 45 47
5 50 ×2 53 56 ×2
6 64
7 71 ×3 73 74 77
8 80 85 ×2 86 87
9 92 ×3 93 ×2 95 96 ×2 97 ×2 98

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Quảng Bình G.2
  • 02: Quảng Trị ĐB
  • 05: Bình Định G.1
  • 07: Quảng Bình G.8, Quảng Trị G.4
  • 08: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 09: Bình Định G.4
  • 11: Quảng Bình G.5
  • 14: Quảng Trị G.4
  • 21: Bình Định G.5
  • 22: Bình Định G.3, Quảng Bình G.4
  • 24: Quảng Trị G.4
  • 29: Quảng Trị G.1
  • 31: Bình Định G.6, Quảng Trị G.6
  • 33: Bình Định G.3
  • 38: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.6
  • 39: Bình Định G.4
  • 43: Quảng Trị G.8
  • 44: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.6
  • 45: Quảng Bình G.4
  • 47: Quảng Bình G.1
  • 50: Bình Định G.4, Quảng Trị G.7
  • 53: Quảng Bình G.3
  • 56: Bình Định ĐB, Quảng Bình G.7
  • 64: Bình Định G.4
  • 71: Bình Định G.2, Quảng Bình ĐB, Quảng Bình G.6
  • 73: Quảng Trị G.2
  • 74: Quảng Bình G.4
  • 77: Bình Định G.8
  • 80: Quảng Trị G.3
  • 85: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 86: Quảng Bình G.4
  • 87: Quảng Trị G.4
  • 92: Bình Định G.7, Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.4
  • 93: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
  • 95: Bình Định G.6
  • 96: Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.5
  • 97: Bình Định G.4, Bình Định G.6
  • 98: Quảng Bình G.6