Sổ đầu đuôi XSMT ngày 02/08/2012

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 02/08/2012

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 ×2 09
1 10 12 14 16 ×2 17 18 19
2 21 ×2 25 ×2 26 29 ×2
3 30 33 35 ×2 36 39
4 40 ×2 41 43 45
5 54 55 ×2
6 61 62 63 64 67
7 70 73 78 79 ×2
8 82 88 ×3
9 93 94 ×3 96 97 98

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bình Định ĐB
  • 01: Bình Định G.6, Quảng Trị ĐB
  • 09: Quảng Bình ĐB
  • 10: Quảng Bình G.4
  • 12: Quảng Trị G.6
  • 14: Bình Định G.4
  • 16: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.8
  • 17: Bình Định G.3
  • 18: Quảng Bình G.4
  • 19: Quảng Trị G.4
  • 21: Bình Định G.6, Bình Định G.7
  • 25: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
  • 26: Bình Định G.4
  • 29: Bình Định G.4, Quảng Bình G.6
  • 30: Quảng Trị G.6
  • 33: Quảng Bình G.1
  • 35: Quảng Bình G.8, Quảng Trị G.4
  • 36: Bình Định G.4
  • 39: Quảng Bình G.4
  • 40: Quảng Bình G.7, Quảng Trị G.2
  • 41: Bình Định G.4
  • 43: Quảng Trị G.3
  • 45: Quảng Trị G.4
  • 54: Quảng Bình G.4
  • 55: Quảng Trị G.5, Quảng Trị G.7
  • 61: Quảng Bình G.2
  • 62: Bình Định G.8
  • 63: Quảng Trị G.3
  • 64: Bình Định G.4
  • 67: Bình Định G.6
  • 70: Quảng Trị G.4
  • 73: Bình Định G.1
  • 78: Quảng Bình G.4
  • 79: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.4
  • 82: Quảng Trị G.4
  • 88: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.1, Quảng Trị G.6
  • 93: Bình Định G.5
  • 94: Bình Định G.3, Quảng Bình G.5, Quảng Bình G.6
  • 96: Quảng Bình G.4
  • 97: Quảng Bình G.3
  • 98: Bình Định G.2