Sổ đầu đuôi XSMT ngày 02/10/2014

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 02/10/2014

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 07 ×3
1 11 13 14 17
2 28 29
3 36 38
4 40 41 ×2 42 45 46 ×2 47
5 52 55 ×2 58
6 60 61 ×2 63 64 67 ×2 68 ×4
7 74 ×2 77 ×2 79
8 81 82 ×2 86 89 ×3
9 90 91 92 97 98 99 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Quảng Bình G.4
  • 07: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.4
  • 11: Quảng Trị G.8
  • 13: Quảng Trị G.4
  • 14: Bình Định G.8
  • 17: Quảng Bình G.3
  • 28: Quảng Bình G.6
  • 29: Quảng Bình G.1
  • 36: Bình Định G.4
  • 38: Quảng Bình G.5
  • 40: Quảng Bình G.4
  • 41: Bình Định G.2, Quảng Bình G.8
  • 42: Bình Định G.1
  • 45: Quảng Bình G.4
  • 46: Bình Định ĐB, Quảng Trị G.4
  • 47: Bình Định G.3
  • 52: Quảng Trị G.4
  • 55: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.7
  • 58: Quảng Trị ĐB
  • 60: Quảng Trị G.3
  • 61: Bình Định G.4, Bình Định G.7
  • 63: Bình Định G.6
  • 64: Quảng Bình G.6
  • 67: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.2
  • 68: Bình Định G.4, Bình Định G.6, Quảng Trị G.5, Quảng Trị G.6
  • 74: Bình Định G.4, Quảng Trị G.1
  • 77: Bình Định G.3, Quảng Trị G.7
  • 79: Quảng Trị G.4
  • 81: Quảng Bình G.4
  • 82: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.6
  • 86: Bình Định G.5
  • 89: Bình Định G.4, Bình Định G.6, Quảng Bình ĐB
  • 90: Quảng Bình G.6
  • 91: Quảng Trị G.6
  • 92: Bình Định G.4
  • 97: Quảng Trị G.4
  • 98: Bình Định G.4
  • 99: Quảng Bình G.2, Quảng Bình G.3