Sổ đầu đuôi XSMT ngày 02/11/2023

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 02/11/2023

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 02 03 05 06 07 ×2
1 10 11 12 ×2 13 14 15 16 ×2 17
2 20 24 25 29 ×3
3 30 37 38 39 ×2
4 40 ×2 44 46 49
5 50 52 53 54 55
6 64 66 68 69
7 74 ×2 75
8 83 88 89 ×2
9 91 94 ×2 97 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Bình Định G.2
  • 02: Quảng Trị G.3
  • 03: Quảng Bình G.1
  • 05: Quảng Bình G.3
  • 06: Bình Định ĐB
  • 07: Bình Định G.7, Quảng Bình G.4
  • 10: Quảng Bình G.2
  • 11: Bình Định G.4
  • 12: Bình Định G.3, Quảng Bình G.7
  • 13: Quảng Bình G.3
  • 14: Quảng Trị G.4
  • 15: Quảng Trị G.4
  • 16: Quảng Bình G.5, Quảng Trị G.4
  • 17: Bình Định G.4
  • 20: Quảng Trị G.4
  • 24: Quảng Bình G.4
  • 25: Bình Định G.4
  • 29: Bình Định G.1, Bình Định G.6, Quảng Bình G.4
  • 30: Quảng Trị G.4
  • 37: Quảng Trị G.6
  • 38: Bình Định G.4
  • 39: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.6
  • 40: Quảng Trị ĐB, Quảng Trị G.6
  • 44: Bình Định G.6
  • 46: Quảng Trị G.3
  • 49: Quảng Trị G.8
  • 50: Quảng Trị G.1
  • 52: Quảng Bình G.4
  • 53: Quảng Trị G.4
  • 54: Quảng Trị G.2
  • 55: Bình Định G.4
  • 64: Quảng Bình G.4
  • 66: Quảng Bình ĐB
  • 68: Quảng Trị G.4
  • 69: Bình Định G.5
  • 74: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.5
  • 75: Bình Định G.8
  • 83: Quảng Trị G.7
  • 88: Quảng Bình G.4
  • 89: Bình Định G.6, Quảng Bình G.8
  • 91: Quảng Bình G.6
  • 94: Bình Định G.3, Quảng Bình G.6
  • 97: Bình Định G.4, Bình Định G.4