Sổ đầu đuôi XSMT ngày 02/12/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 02/12/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 06 07 09
1 10 11 12 14 16 19
2 20 ×2 22 23 24 25
3 35 ×2
4 41 42 44 ×2 46
5 51 52 57 59
6 64 65 67 68 69 ×2
7 73 ×2 74 77 ×2
8 80 82 84 85 ×2 86 88
9 90 ×2 91 92 ×3 97 99 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Quảng Bình G.4
  • 06: Quảng Bình G.8
  • 07: Quảng Bình G.3
  • 09: Bình Định G.1
  • 10: Quảng Bình G.3
  • 11: Bình Định G.6
  • 12: Quảng Trị G.4
  • 14: Quảng Bình G.6
  • 16: Quảng Bình G.4
  • 19: Bình Định G.4
  • 20: Bình Định G.4, Quảng Trị G.8
  • 22: Quảng Bình G.6
  • 23: Quảng Trị G.4
  • 24: Quảng Trị G.4
  • 25: Quảng Bình G.4
  • 35: Bình Định G.6, Quảng Bình G.2
  • 41: Quảng Trị G.7
  • 42: Quảng Trị G.2
  • 44: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.5
  • 46: Quảng Bình ĐB
  • 51: Bình Định G.4
  • 52: Bình Định G.6
  • 57: Quảng Trị G.1
  • 59: Quảng Trị ĐB
  • 64: Quảng Bình G.7
  • 65: Bình Định G.2
  • 67: Bình Định G.3
  • 68: Quảng Trị G.4
  • 69: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.6
  • 73: Bình Định G.3, Bình Định G.4
  • 74: Quảng Bình G.5
  • 77: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.4
  • 80: Quảng Bình G.4
  • 82: Bình Định ĐB
  • 84: Bình Định G.7
  • 85: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 86: Quảng Trị G.4
  • 88: Bình Định G.4
  • 90: Bình Định G.5, Quảng Trị G.3
  • 91: Quảng Bình G.6
  • 92: Bình Định G.8, Quảng Bình G.1, Quảng Trị G.3
  • 97: Quảng Trị G.6
  • 99: Bình Định G.4, Quảng Trị G.6