Sổ đầu đuôi XSMT ngày 03/02/2011
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 03/02/2011
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 03 04 05 07 |
| 1 | 10 15 |
| 2 | 21 23 ×2 24 ×3 28 |
| 3 | 30 ×2 31 ×2 37 |
| 4 | 41 42 44 45 47 ×2 48 |
| 5 | 50 51 52 53 |
| 6 | 60 64 65 66 67 68 ×2 |
| 7 | 74 75 77 |
| 8 | 84 86 ×4 88 ×3 |
| 9 | 93 96 97 98 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Quảng Bình G.4
- 01: Bình Định G.6
- 03: Quảng Bình ĐB
- 04: Quảng Trị G.4
- 05: Quảng Trị G.4
- 07: Quảng Bình G.6
- 10: Quảng Bình G.3
- 15: Quảng Trị G.2
- 21: Quảng Bình G.4
- 23: Bình Định G.2, Bình Định G.6
- 24: Bình Định G.1, Bình Định G.7, Quảng Bình G.4
- 28: Quảng Trị G.1
- 30: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
- 31: Bình Định G.3, Bình Định G.4
- 37: Quảng Bình G.2
- 41: Bình Định ĐB
- 42: Quảng Trị G.6
- 44: Quảng Bình G.5
- 45: Quảng Trị G.4
- 47: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.6
- 48: Quảng Bình G.8
- 50: Quảng Trị G.4
- 51: Quảng Trị ĐB
- 52: Quảng Trị G.7
- 53: Quảng Bình G.1
- 60: Bình Định G.4
- 64: Bình Định G.4
- 65: Quảng Trị G.3
- 66: Quảng Trị G.6
- 67: Quảng Trị G.8
- 68: Bình Định G.4, Quảng Bình G.6
- 74: Quảng Trị G.6
- 75: Quảng Trị G.3
- 77: Bình Định G.8
- 84: Bình Định G.3
- 86: Bình Định G.4, Bình Định G.6, Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.4
- 88: Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.7, Quảng Trị G.5
- 93: Quảng Trị G.4
- 96: Quảng Trị G.4
- 97: Quảng Bình G.4
- 98: Bình Định G.5
- 99: Bình Định G.4