Sổ đầu đuôi XSMT ngày 03/03/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 03/03/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 03 ×3 05 08
1 17 18
2 22 26 29
3 30 31 35 37
4 41 ×2 43 ×2 45 47 ×2 48
5 50 56 58 ×2 59 ×2
6 60 ×2 61 63 65 ×2 69
7 71 72 73 75 77 ×2 79
8 80 86 ×2 89 ×2
9 91 92 93 ×3 98

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Quảng Bình G.4
  • 03: Quảng Bình G.2, Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 05: Bình Định G.3
  • 08: Quảng Trị G.4
  • 17: Bình Định G.3
  • 18: Quảng Trị G.4
  • 22: Bình Định G.6
  • 26: Quảng Bình G.1
  • 29: Bình Định G.8
  • 30: Quảng Trị G.4
  • 31: Bình Định G.4
  • 35: Bình Định G.5
  • 37: Quảng Bình ĐB
  • 41: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.1
  • 43: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.2
  • 45: Quảng Trị G.7
  • 47: Bình Định G.4, Quảng Trị G.5
  • 48: Quảng Trị G.6
  • 50: Quảng Trị G.4
  • 56: Quảng Bình G.4
  • 58: Quảng Bình G.8, Quảng Trị G.6
  • 59: Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.6
  • 60: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.3
  • 61: Quảng Trị G.4
  • 63: Bình Định G.6
  • 65: Bình Định G.6, Quảng Bình G.7
  • 69: Quảng Bình G.6
  • 71: Bình Định G.7
  • 72: Bình Định G.4
  • 73: Bình Định G.1
  • 75: Bình Định G.4
  • 77: Bình Định G.4, Quảng Bình G.3
  • 79: Quảng Trị G.4
  • 80: Quảng Bình G.4
  • 86: Bình Định ĐB, Quảng Bình G.6
  • 89: Bình Định G.4, Quảng Bình G.5
  • 91: Quảng Bình G.6
  • 92: Quảng Trị G.8
  • 93: Bình Định G.2, Bình Định G.4, Quảng Bình G.3
  • 98: Quảng Trị ĐB