Sổ đầu đuôi XSMT ngày 03/04/2014

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 03/04/2014

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 ×2 02 05 09
1 11 12 ×2 13 15 17 ×2 19 ×2
2 21 23 29
3 32 33 ×2 35
4 40 ×2 41 42 45 ×2 46 47
5 51 52 ×2 54 55 58
6 60 61 65 66
7 70 73 75 ×2 76
8 82 83 86 87
9 90 93 94 95 ×2 97

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
  • 02: Bình Định G.4
  • 05: Quảng Bình G.4
  • 09: Quảng Bình G.4
  • 11: Bình Định G.3
  • 12: Bình Định G.6, Quảng Trị G.1
  • 13: Quảng Trị G.4
  • 15: Quảng Bình G.4
  • 17: Bình Định ĐB, Bình Định G.4
  • 19: Bình Định G.6, Quảng Trị G.7
  • 21: Bình Định G.3
  • 23: Quảng Bình G.4
  • 29: Quảng Bình G.7
  • 32: Bình Định G.8
  • 33: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
  • 35: Bình Định G.2
  • 40: Bình Định G.4, Quảng Bình G.6
  • 41: Quảng Bình G.4
  • 42: Quảng Bình G.8
  • 45: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4
  • 46: Quảng Trị G.8
  • 47: Quảng Trị G.6
  • 51: Bình Định G.1
  • 52: Bình Định G.4, Quảng Trị ĐB
  • 54: Quảng Bình G.3
  • 55: Quảng Trị G.6
  • 58: Bình Định G.5
  • 60: Quảng Trị G.4
  • 61: Quảng Bình G.6
  • 65: Bình Định G.7
  • 66: Quảng Bình ĐB
  • 70: Quảng Bình G.2
  • 73: Quảng Bình G.3
  • 75: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.4
  • 76: Bình Định G.4
  • 82: Quảng Bình G.6
  • 83: Quảng Bình G.1
  • 86: Quảng Trị G.3
  • 87: Quảng Trị G.4
  • 90: Quảng Trị G.2
  • 93: Bình Định G.6
  • 94: Quảng Trị G.6
  • 95: Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.5
  • 97: Quảng Bình G.5