Sổ đầu đuôi XSMT ngày 03/04/2025

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 03/04/2025

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 02 03 04
1 14 ×2 15 16 ×2 17
2 21 23 ×2 26
3 31 37 ×3
4 40 42 ×2 43 44 45 47 49
5 50 52 53 56 ×2 58
6 62 63 65 66 67 68
7 71 74 78 79
8 83 84 87 89
9 90 92 ×3 93 95 96 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Quảng Bình G.4
  • 02: Quảng Trị G.4
  • 03: Bình Định G.2
  • 04: Quảng Trị G.5
  • 14: Bình Định G.5, Quảng Trị G.4
  • 15: Bình Định G.4
  • 16: Bình Định ĐB, Bình Định G.7
  • 17: Bình Định G.4
  • 21: Quảng Bình G.2
  • 23: Quảng Bình ĐB, Quảng Bình G.1
  • 26: Quảng Trị G.4
  • 31: Quảng Bình G.4
  • 37: Quảng Bình G.4, Quảng Trị ĐB, Quảng Trị G.4
  • 40: Quảng Trị G.6
  • 42: Bình Định G.3, Quảng Trị G.8
  • 43: Quảng Trị G.3
  • 44: Quảng Bình G.4
  • 45: Bình Định G.4
  • 47: Quảng Bình G.3
  • 49: Bình Định G.4
  • 50: Quảng Bình G.3
  • 52: Bình Định G.6
  • 53: Bình Định G.4
  • 56: Quảng Bình G.6, Quảng Bình G.8
  • 58: Quảng Bình G.6
  • 62: Quảng Trị G.6
  • 63: Quảng Trị G.4
  • 65: Bình Định G.4
  • 66: Quảng Trị G.1
  • 67: Quảng Bình G.5
  • 68: Bình Định G.3
  • 71: Quảng Bình G.4
  • 74: Bình Định G.6
  • 78: Quảng Trị G.2
  • 79: Quảng Trị G.3
  • 83: Quảng Trị G.7
  • 84: Quảng Bình G.4
  • 87: Quảng Bình G.7
  • 89: Bình Định G.4
  • 90: Bình Định G.1
  • 92: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.6
  • 93: Bình Định G.8
  • 95: Bình Định G.6
  • 96: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.6