Sổ đầu đuôi XSMT ngày 03/06/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 03/06/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 03 ×2 05 09
1 12 ×2 13 15 19
2 20 26 ×2 27
3 31 32 39 ×6
4 41 42 43 48
5 58
6 60 61 63 65 ×2 67 ×2 69
7 70 ×2 71 74 78 79 ×2
8 80 81 ×3 84 85 ×2 86 ×2 89
9 90 91

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Quảng Bình G.5
  • 03: Quảng Trị G.1, Quảng Trị G.6
  • 05: Quảng Bình G.4
  • 09: Quảng Trị G.8
  • 12: Quảng Bình ĐB, Quảng Trị ĐB
  • 13: Bình Định G.4
  • 15: Bình Định ĐB
  • 19: Quảng Trị G.4
  • 20: Quảng Trị G.6
  • 26: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.3
  • 27: Bình Định G.1
  • 31: Quảng Bình G.3
  • 32: Quảng Trị G.3
  • 39: Bình Định G.4, Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.5
  • 41: Quảng Bình G.1
  • 42: Bình Định G.3
  • 43: Bình Định G.4
  • 48: Quảng Bình G.7
  • 58: Quảng Bình G.4
  • 60: Quảng Trị G.7
  • 61: Bình Định G.6
  • 63: Bình Định G.5
  • 65: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 67: Bình Định G.7, Quảng Bình G.2
  • 69: Bình Định G.6
  • 70: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.8
  • 71: Quảng Trị G.4
  • 74: Quảng Trị G.4
  • 78: Bình Định G.2
  • 79: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.6
  • 80: Quảng Bình G.4
  • 81: Bình Định G.4, Bình Định G.6, Bình Định G.8
  • 84: Quảng Trị G.4
  • 85: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 86: Bình Định G.3, Bình Định G.4
  • 89: Quảng Trị G.2
  • 90: Quảng Bình G.6
  • 91: Quảng Bình G.4