Sổ đầu đuôi XSMT ngày 03/09/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 03/09/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 06 08
1 14 15 16 ×3 17 19
2 22 23 24 29
3 30 ×2 32 ×2 35 38
4 41 43 46 47 49
5 50 51 ×2 53 54 55 57 ×2
6 65 ×2 67
7 70 71 ×3 72 74 76 ×2 78
8 81 83 84 ×2 85 88
9 93 ×2 94 95

Chi tiết theo đuôi

  • 06: Bình Định G.4
  • 08: Quảng Bình G.6
  • 14: Quảng Trị G.2
  • 15: Bình Định G.6
  • 16: Bình Định ĐB, Bình Định G.3, Quảng Trị G.6
  • 17: Bình Định G.6
  • 19: Quảng Bình G.4
  • 22: Quảng Trị G.6
  • 23: Bình Định G.4
  • 24: Bình Định G.4
  • 29: Quảng Bình G.2
  • 30: Quảng Bình G.7, Quảng Bình G.8
  • 32: Quảng Trị G.5, Quảng Trị G.7
  • 35: Quảng Trị G.4
  • 38: Quảng Trị G.4
  • 41: Bình Định G.4
  • 43: Quảng Trị G.8
  • 46: Quảng Bình G.6
  • 47: Quảng Trị G.4
  • 49: Quảng Bình G.3
  • 50: Bình Định G.8
  • 51: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 53: Quảng Bình G.3
  • 54: Bình Định G.4
  • 55: Quảng Trị G.4
  • 57: Quảng Bình ĐB, Quảng Trị G.4
  • 65: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 67: Quảng Bình G.4
  • 70: Bình Định G.5
  • 71: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.6
  • 72: Quảng Trị G.3
  • 74: Quảng Trị G.4
  • 76: Bình Định G.4, Bình Định G.6
  • 78: Bình Định G.7
  • 81: Quảng Trị G.1
  • 83: Bình Định G.3
  • 84: Bình Định G.2, Quảng Bình G.1
  • 85: Bình Định G.1
  • 88: Quảng Trị G.3
  • 93: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.5
  • 94: Quảng Trị ĐB
  • 95: Quảng Trị G.6