Sổ đầu đuôi XSMT ngày 03/09/2015

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 03/09/2015

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 ×2 03 06
1 11 16 18 19
2 22 23 25 26 27
3 30 31 38
4 41 ×2 43 ×2 47 48
5 50 51 52 53 55 58 59
6 61 62 63 65 68
7 70 71 73 74 76 79
8 81 82 ×2 83 84 85 86 ×2 87 88
9 91 95 97 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Quảng Trị G.6, Quảng Trị G.8
  • 03: Bình Định G.3
  • 06: Quảng Bình G.5
  • 11: Quảng Bình G.4
  • 16: Quảng Bình G.1
  • 18: Quảng Bình ĐB
  • 19: Quảng Trị G.4
  • 22: Quảng Bình G.7
  • 23: Bình Định G.4
  • 25: Quảng Bình G.4
  • 26: Quảng Trị G.7
  • 27: Quảng Trị G.2
  • 30: Quảng Bình G.6
  • 31: Bình Định ĐB
  • 38: Bình Định G.4
  • 41: Bình Định G.2, Quảng Trị G.5
  • 43: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 47: Bình Định G.6
  • 48: Bình Định G.4
  • 50: Bình Định G.4
  • 51: Quảng Trị G.4
  • 52: Quảng Trị G.1
  • 53: Bình Định G.7
  • 55: Quảng Trị G.4
  • 58: Quảng Trị G.6
  • 59: Bình Định G.4
  • 61: Quảng Bình G.4
  • 62: Quảng Bình G.3
  • 63: Quảng Trị G.3
  • 65: Quảng Trị G.4
  • 68: Bình Định G.1
  • 70: Bình Định G.6
  • 71: Quảng Bình G.4
  • 73: Quảng Bình G.3
  • 74: Quảng Trị G.4
  • 76: Quảng Bình G.6
  • 79: Quảng Bình G.6
  • 81: Bình Định G.8
  • 82: Bình Định G.6, Quảng Bình G.2
  • 83: Quảng Bình G.4
  • 84: Bình Định G.4
  • 85: Quảng Trị G.3
  • 86: Quảng Bình G.8, Quảng Trị G.6
  • 87: Quảng Bình G.4
  • 88: Bình Định G.4
  • 91: Quảng Trị G.4
  • 95: Quảng Trị ĐB
  • 97: Bình Định G.3, Bình Định G.5