Sổ đầu đuôi XSMT ngày 03/09/2023

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 03/09/2023

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×2 04 09
1 10 ×2 11 12 ×2 13 14 16
2 20 ×2 22 24 25 27 29
3 30 32 34 ×2 35 37 38 ×2
4 46 ×2 47 48 49
5 51 ×2 52 54 56 57
6 64 66 67 ×2 68 69 ×2
7 71 75 77
8 80 83 84
9 91 95 97

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Kon Tum G.1, Thừa Thiên Huế G.4
  • 04: Thừa Thiên Huế G.4
  • 09: Kon Tum ĐB
  • 10: Kon Tum G.5, Kon Tum G.8
  • 11: Kon Tum G.3
  • 12: Kon Tum G.4, Kon Tum G.6
  • 13: Thừa Thiên Huế G.5
  • 14: Kon Tum G.4
  • 16: Thừa Thiên Huế G.3
  • 20: Khánh Hòa G.6, Khánh Hòa G.6
  • 22: Khánh Hòa G.3
  • 24: Kon Tum G.3
  • 25: Thừa Thiên Huế G.4
  • 27: Khánh Hòa G.1
  • 29: Khánh Hòa G.5
  • 30: Khánh Hòa G.2
  • 32: Kon Tum G.4
  • 34: Khánh Hòa G.4, Kon Tum G.4
  • 35: Kon Tum G.4
  • 37: Khánh Hòa G.4
  • 38: Khánh Hòa G.6, Thừa Thiên Huế G.8
  • 46: Kon Tum G.4, Thừa Thiên Huế G.3
  • 47: Thừa Thiên Huế G.2
  • 48: Kon Tum G.2
  • 49: Kon Tum G.7
  • 51: Khánh Hòa G.4, Kon Tum G.4
  • 52: Khánh Hòa G.8
  • 54: Khánh Hòa ĐB
  • 56: Khánh Hòa G.3
  • 57: Khánh Hòa G.7
  • 64: Khánh Hòa G.4
  • 66: Khánh Hòa G.4
  • 67: Thừa Thiên Huế G.1, Thừa Thiên Huế G.6
  • 68: Thừa Thiên Huế G.4
  • 69: Kon Tum G.6, Thừa Thiên Huế G.4
  • 71: Thừa Thiên Huế G.6
  • 75: Thừa Thiên Huế ĐB
  • 77: Thừa Thiên Huế G.4
  • 80: Thừa Thiên Huế G.7
  • 83: Thừa Thiên Huế G.4
  • 84: Kon Tum G.6
  • 91: Thừa Thiên Huế G.6
  • 95: Khánh Hòa G.4
  • 97: Khánh Hòa G.4