Sổ đầu đuôi XSMT ngày 03/09/2026

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 03/09/2026

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 02 ×3 05 07 ×2
1 11 13 14 15 16 17 ×2 18 19
2 20 ×2 26 28
3 34 ×2 35 36 ×3 38
4 40 41 43 44 45 47 49
5 51 53 56 57 59
6 68 69
7 72 ×2 73 75 77
8 82 85 89
9 91 97 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Quảng Trị G.6
  • 01: Quảng Trị G.8
  • 02: Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.6
  • 05: Quảng Trị G.2
  • 07: Quảng Bình G.5, Quảng Trị G.3
  • 11: Quảng Trị G.6
  • 13: Quảng Bình G.4
  • 14: Bình Định G.6
  • 15: Quảng Trị G.5
  • 16: Bình Định G.6
  • 17: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.4
  • 18: Bình Định G.8
  • 19: Bình Định G.4
  • 20: Quảng Bình G.1, Quảng Trị G.4
  • 26: Quảng Trị G.1
  • 28: Bình Định ĐB
  • 34: Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.4
  • 35: Quảng Trị G.4
  • 36: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.7
  • 38: Quảng Trị G.4
  • 40: Bình Định G.4
  • 41: Bình Định G.3
  • 43: Bình Định G.4
  • 44: Bình Định G.3
  • 45: Bình Định G.1
  • 47: Quảng Trị G.4
  • 49: Quảng Bình G.6
  • 51: Quảng Bình G.3
  • 53: Quảng Bình G.4
  • 56: Bình Định G.4
  • 57: Bình Định G.4
  • 59: Quảng Bình G.8
  • 68: Bình Định G.5
  • 69: Quảng Trị G.6
  • 72: Bình Định G.4, Quảng Bình G.7
  • 73: Bình Định G.6
  • 75: Bình Định G.7
  • 77: Bình Định G.2
  • 82: Quảng Bình G.2
  • 85: Quảng Trị ĐB
  • 89: Quảng Bình G.4
  • 91: Quảng Bình G.6
  • 97: Quảng Bình G.4
  • 98: Quảng Trị G.4
  • 99: Quảng Bình ĐB