Sổ đầu đuôi XSMT ngày 03/10/2024

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 03/10/2024

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 07 08 09
1 10 11 12 13 15 18
2 22 24 26 29 ×2
3 30 ×2 32 38
4 40 45 49
5 52 54 59 ×2
6 61 ×2 63 64 ×2 65 66 67 68 69 ×2
7 70 71 ×2 76
8 80 82 83 85
9 91 92 ×2 93 ×2 95 98 ×2 99 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 07: Quảng Bình G.6
  • 08: Quảng Bình G.1
  • 09: Quảng Trị G.5
  • 10: Quảng Bình G.4
  • 11: Quảng Bình G.4
  • 12: Quảng Trị G.3
  • 13: Bình Định G.4
  • 15: Quảng Trị G.6
  • 18: Quảng Trị G.8
  • 22: Quảng Bình G.4
  • 24: Quảng Trị G.4
  • 26: Quảng Bình G.4
  • 29: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4
  • 30: Bình Định ĐB, Bình Định G.3
  • 32: Quảng Bình G.4
  • 38: Quảng Trị G.7
  • 40: Quảng Bình G.3
  • 45: Quảng Trị G.6
  • 49: Quảng Bình G.6
  • 52: Bình Định G.7
  • 54: Quảng Bình G.2
  • 59: Bình Định G.6, Quảng Trị G.2
  • 61: Bình Định G.3, Bình Định G.4
  • 63: Bình Định G.4
  • 64: Quảng Bình G.5, Quảng Bình G.6
  • 65: Bình Định G.4
  • 66: Quảng Bình G.3
  • 67: Quảng Trị G.4
  • 68: Quảng Bình ĐB
  • 69: Bình Định G.5, Bình Định G.8
  • 70: Quảng Trị G.4
  • 71: Bình Định G.2, Quảng Trị ĐB
  • 76: Quảng Trị G.3
  • 80: Quảng Trị G.4
  • 82: Quảng Trị G.1
  • 83: Quảng Bình G.8
  • 85: Quảng Bình G.7
  • 91: Quảng Bình G.4
  • 92: Bình Định G.4, Bình Định G.6
  • 93: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.6
  • 95: Bình Định G.4
  • 98: Bình Định G.1, Bình Định G.4
  • 99: Bình Định G.6, Quảng Bình G.4