Sổ đầu đuôi XSMT ngày 03/11/2016

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 03/11/2016

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 06 ×2 07 ×2
1 11 12 15 16 17 18
2 25 27 28 ×2
3 31 33 34 39
4 43 45 ×2 47 ×2
5 54 ×2 55 56 ×2
6 60 ×2 61 ×2 66
7 70 71 72 ×4 75 ×2
8 80 84 ×2 85 86 87 ×2
9 90 ×2 94 95 97

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Quảng Trị G.1
  • 06: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.6
  • 07: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
  • 11: Quảng Trị G.3
  • 12: Bình Định G.5
  • 15: Quảng Bình G.6
  • 16: Quảng Trị G.4
  • 17: Quảng Trị G.6
  • 18: Quảng Bình G.4
  • 25: Quảng Trị G.3
  • 27: Bình Định G.4
  • 28: Bình Định G.4, Quảng Bình G.1
  • 31: Quảng Bình G.2
  • 33: Bình Định G.4
  • 34: Quảng Bình G.6
  • 39: Quảng Bình G.7
  • 43: Bình Định G.4
  • 45: Bình Định G.6, Quảng Bình G.4
  • 47: Quảng Bình G.8, Quảng Trị G.5
  • 54: Bình Định G.6, Quảng Bình G.4
  • 55: Quảng Bình G.5
  • 56: Bình Định ĐB, Quảng Trị G.2
  • 60: Bình Định G.3, Quảng Bình G.4
  • 61: Bình Định G.1, Quảng Bình G.3
  • 66: Quảng Trị G.8
  • 70: Bình Định G.8
  • 71: Bình Định G.2
  • 72: Bình Định G.4, Bình Định G.6, Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.6
  • 75: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
  • 80: Quảng Bình ĐB
  • 84: Bình Định G.3, Quảng Trị G.7
  • 85: Quảng Bình G.4
  • 86: Bình Định G.7
  • 87: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.4
  • 90: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.6
  • 94: Quảng Trị ĐB
  • 95: Quảng Trị G.4
  • 97: Quảng Trị G.4