Sổ đầu đuôi XSMT ngày 04/01/2018

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 04/01/2018

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×2 04 ×2 06 ×2
1 10 11 ×2 14 15 17 ×2 18
2 20 21 23 ×2 24 27 28 29
3 37 38
4 41 42 43 46 48 49
5 50 53 56 ×2 59
6 60 64 67 ×2 68
7 70 71 73 ×2 76 78
8 80 81 88
9 91 93 96 97 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bình Định G.6, Quảng Trị G.4
  • 04: Bình Định G.6, Quảng Bình G.3
  • 06: Bình Định G.8, Quảng Bình G.4
  • 10: Quảng Bình ĐB
  • 11: Bình Định G.2, Bình Định G.5
  • 14: Quảng Bình G.2
  • 15: Bình Định G.4
  • 17: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.8
  • 18: Bình Định G.6
  • 20: Quảng Trị G.4
  • 21: Bình Định G.3
  • 23: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.6
  • 24: Quảng Trị G.2
  • 27: Quảng Bình G.6
  • 28: Quảng Bình G.1
  • 29: Quảng Trị G.4
  • 37: Quảng Trị G.4
  • 38: Quảng Trị G.6
  • 41: Bình Định G.4
  • 42: Bình Định G.4
  • 43: Quảng Bình G.7
  • 46: Quảng Trị G.1
  • 48: Bình Định G.4
  • 49: Quảng Bình G.4
  • 50: Quảng Trị G.3
  • 53: Bình Định G.4
  • 56: Bình Định G.3, Quảng Trị G.4
  • 59: Quảng Trị G.6
  • 60: Quảng Bình G.6
  • 64: Bình Định G.7
  • 67: Quảng Bình G.8, Quảng Trị G.7
  • 68: Bình Định G.4
  • 70: Bình Định G.4
  • 71: Quảng Bình G.4
  • 73: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.5
  • 76: Quảng Trị G.4
  • 78: Quảng Bình G.4
  • 80: Quảng Bình G.4
  • 81: Quảng Trị G.3
  • 88: Quảng Bình G.4
  • 91: Bình Định G.1
  • 93: Quảng Trị ĐB
  • 96: Bình Định ĐB
  • 97: Quảng Trị G.4
  • 99: Quảng Bình G.5