Sổ đầu đuôi XSMT ngày 04/02/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 04/02/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 02 07 08 09 |
| 1 | 10 ×2 12 ×2 14 16 ×2 19 |
| 2 | 20 21 ×2 24 25 28 |
| 3 | 31 38 |
| 4 | 41 42 43 44 ×2 45 48 49 |
| 5 | 50 ×2 51 52 |
| 6 | 60 63 |
| 7 | 71 75 76 ×2 78 |
| 8 | 85 ×2 86 ×3 |
| 9 | 90 91 92 93 ×3 95 97 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Bình Định G.3
- 02: Quảng Bình G.1
- 07: Quảng Trị G.6
- 08: Quảng Bình ĐB
- 09: Quảng Trị G.2
- 10: Bình Định G.6, Quảng Bình G.6
- 12: Quảng Bình G.8, Quảng Trị G.4
- 14: Quảng Trị G.4
- 16: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.7
- 19: Bình Định G.8
- 20: Quảng Bình G.5
- 21: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
- 24: Quảng Bình G.7
- 25: Bình Định G.1
- 28: Bình Định G.3
- 31: Bình Định G.4
- 38: Quảng Bình G.4
- 41: Quảng Trị G.4
- 42: Bình Định G.7
- 43: Quảng Bình G.3
- 44: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.6
- 45: Bình Định G.4
- 48: Quảng Bình G.3
- 49: Quảng Bình G.4
- 50: Quảng Bình G.4, Quảng Trị ĐB
- 51: Quảng Trị G.4
- 52: Quảng Trị G.4
- 60: Bình Định G.6
- 63: Quảng Bình G.4
- 71: Bình Định G.6
- 75: Bình Định G.4
- 76: Bình Định ĐB, Quảng Trị G.6
- 78: Quảng Bình G.2
- 85: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
- 86: Bình Định G.4, Bình Định G.5, Quảng Trị G.3
- 90: Quảng Trị G.5
- 91: Bình Định G.2
- 92: Bình Định G.4
- 93: Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.8
- 95: Quảng Trị G.1
- 97: Quảng Bình G.4
- 98: Quảng Bình G.6