Sổ đầu đuôi XSMT ngày 04/03/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 04/03/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 ×3 04 07 09 |
| 1 | 10 13 14 |
| 2 | 22 24 25 ×2 26 27 |
| 3 | 30 36 |
| 4 | 40 41 42 47 49 ×2 |
| 5 | 55 56 |
| 6 | 60 65 66 68 69 ×2 |
| 7 | 71 ×2 74 76 78 ×2 |
| 8 | 80 81 82 83 84 86 ×3 87 89 ×2 |
| 9 | 94 95 98 ×3 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 02: Bình Định G.6, Bình Định G.6, Quảng Bình G.4
- 04: Bình Định G.6
- 07: Bình Định G.5
- 09: Quảng Bình G.1
- 10: Quảng Trị G.4
- 13: Quảng Bình G.3
- 14: Quảng Trị G.6
- 22: Quảng Bình G.6
- 24: Bình Định G.2
- 25: Bình Định G.7, Quảng Trị G.5
- 26: Quảng Trị G.6
- 27: Quảng Trị G.4
- 30: Quảng Trị G.8
- 36: Quảng Bình G.2
- 40: Quảng Bình G.4
- 41: Quảng Bình G.6
- 42: Quảng Bình G.3
- 47: Quảng Bình G.4
- 49: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.6
- 55: Quảng Bình G.6
- 56: Bình Định G.3
- 60: Bình Định G.4
- 65: Bình Định G.4
- 66: Quảng Trị G.3
- 68: Quảng Trị G.4
- 69: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
- 71: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.1
- 74: Quảng Trị G.2
- 76: Quảng Bình G.5
- 78: Bình Định G.8, Quảng Bình G.4
- 80: Bình Định G.4
- 81: Quảng Bình G.8
- 82: Quảng Bình ĐB
- 83: Quảng Trị G.4
- 84: Quảng Trị G.4
- 86: Bình Định ĐB, Bình Định G.1, Bình Định G.4
- 87: Quảng Trị G.3
- 89: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
- 94: Quảng Trị ĐB
- 95: Quảng Bình G.7
- 98: Bình Định G.3, Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
- 99: Quảng Trị G.7