Sổ đầu đuôi XSMT ngày 04/04/2011
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 04/04/2011
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 ×2 05 ×2 07 08 |
| 1 | 10 11 19 |
| 2 | 21 26 |
| 3 | 32 ×2 33 36 39 ×2 |
| 4 | 43 ×2 47 48 49 |
| 5 | 52 58 |
| 6 | 64 67 69 |
| 7 | 70 75 78 |
| 8 | 81 |
| 9 | 90 91 95 97 ×2 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Phú Yên G.2, Phú Yên G.8
- 05: Phú Yên G.7, Thừa Thiên Huế G.4
- 07: Phú Yên ĐB
- 08: Phú Yên G.4
- 10: Phú Yên G.6
- 11: Thừa Thiên Huế G.8
- 19: Phú Yên G.4
- 21: Thừa Thiên Huế G.2
- 26: Phú Yên G.4
- 32: Thừa Thiên Huế G.1, Thừa Thiên Huế G.7
- 33: Thừa Thiên Huế G.4
- 36: Thừa Thiên Huế G.5
- 39: Thừa Thiên Huế G.3, Thừa Thiên Huế G.4
- 43: Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế G.4
- 47: Phú Yên G.4
- 48: Phú Yên G.3
- 49: Thừa Thiên Huế G.4
- 52: Phú Yên G.4
- 58: Phú Yên G.1
- 64: Thừa Thiên Huế G.6
- 67: Phú Yên G.6
- 69: Phú Yên G.5
- 70: Phú Yên G.6
- 75: Phú Yên G.4
- 78: Thừa Thiên Huế G.3
- 81: Thừa Thiên Huế G.6
- 90: Phú Yên G.3
- 91: Thừa Thiên Huế G.6
- 95: Thừa Thiên Huế ĐB
- 97: Thừa Thiên Huế G.4, Thừa Thiên Huế G.4