Sổ đầu đuôi XSMT ngày 04/06/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 04/06/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 03 07 08 09
1 10 13 ×2 16 19
2 21 ×2 25 27 ×2 29 ×2
3 33 36 39
4 40 ×2 45 47 ×2 49
5 50 ×2 52 56
6 62 64
7 70 72 ×3 75 76 78 ×2 79
8 80 82 84 85 ×2 87 88 ×2
9 94 95 ×3 96 99

Chi tiết theo đuôi

  • 03: Bình Định G.4
  • 07: Quảng Bình G.4
  • 08: Quảng Trị G.7
  • 09: Quảng Trị G.2
  • 10: Quảng Trị G.4
  • 13: Bình Định G.6, Quảng Trị G.1
  • 16: Quảng Bình G.1
  • 19: Quảng Bình G.4
  • 21: Bình Định ĐB, Quảng Trị G.4
  • 25: Bình Định G.5
  • 27: Quảng Bình ĐB, Quảng Trị G.5
  • 29: Bình Định G.4, Quảng Trị G.3
  • 33: Quảng Bình G.3
  • 36: Quảng Trị G.6
  • 39: Bình Định G.4
  • 40: Quảng Bình G.2, Quảng Bình G.4
  • 45: Bình Định G.3
  • 47: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
  • 49: Bình Định G.7
  • 50: Bình Định G.4, Quảng Bình G.6
  • 52: Quảng Bình G.8
  • 56: Quảng Trị G.3
  • 62: Quảng Trị ĐB
  • 64: Bình Định G.4
  • 70: Quảng Trị G.4
  • 72: Bình Định G.6, Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.6
  • 75: Quảng Trị G.4
  • 76: Bình Định G.8
  • 78: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.4
  • 79: Bình Định G.3
  • 80: Bình Định G.6
  • 82: Bình Định G.2
  • 84: Quảng Trị G.6
  • 85: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 87: Bình Định G.1
  • 88: Quảng Bình G.6, Quảng Bình G.7
  • 94: Quảng Bình G.3
  • 95: Quảng Bình G.5, Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.8
  • 96: Quảng Trị G.4
  • 99: Quảng Bình G.6