Sổ đầu đuôi XSMT ngày 04/09/2014

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 04/09/2014

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 02 03 04 ×2 08 09
1 16 18 19
2 21 23 ×2 25 27 28
3 33 35 36 37 38 ×2 39 ×2
4 40 44 45 46
5 52 ×2 54 55 57 58 ×2
6 60 62 63 67 68
7 71 74 75 ×2 78
8 86 87 89
9 90 91 94 96 98 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Quảng Trị G.4
  • 02: Bình Định G.4
  • 03: Bình Định G.5
  • 04: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.7
  • 08: Quảng Bình G.5
  • 09: Quảng Trị G.2
  • 16: Quảng Trị G.4
  • 18: Quảng Trị G.1
  • 19: Quảng Bình G.8
  • 21: Bình Định G.6
  • 23: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
  • 25: Bình Định G.4
  • 27: Bình Định G.4
  • 28: Quảng Bình G.4
  • 33: Bình Định G.8
  • 35: Quảng Bình G.6
  • 36: Bình Định G.4
  • 37: Bình Định G.4
  • 38: Quảng Bình ĐB, Quảng Trị G.4
  • 39: Bình Định G.1, Quảng Trị G.6
  • 40: Quảng Trị G.5
  • 44: Quảng Trị G.3
  • 45: Quảng Trị G.6
  • 46: Quảng Trị G.4
  • 52: Bình Định ĐB, Quảng Bình G.3
  • 54: Bình Định G.2
  • 55: Quảng Trị G.4
  • 57: Quảng Bình G.4
  • 58: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.8
  • 60: Quảng Trị ĐB
  • 62: Quảng Trị G.4
  • 63: Quảng Bình G.4
  • 67: Bình Định G.3
  • 68: Quảng Bình G.6
  • 71: Quảng Bình G.7
  • 74: Quảng Trị G.3
  • 75: Bình Định G.7, Quảng Trị G.6
  • 78: Quảng Bình G.2
  • 86: Bình Định G.4
  • 87: Quảng Bình G.4
  • 89: Quảng Bình G.4
  • 90: Bình Định G.6
  • 91: Quảng Bình G.4
  • 94: Quảng Bình G.1
  • 96: Bình Định G.3
  • 98: Bình Định G.6, Quảng Bình G.4