Sổ đầu đuôi XSMT ngày 04/10/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 04/10/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 03 04 06 |
| 1 | 12 13 14 ×2 17 |
| 2 | 21 25 29 |
| 3 | 31 32 34 |
| 4 | 40 41 49 ×2 |
| 5 | 50 51 52 |
| 6 | 63 68 |
| 7 | 72 75 78 |
| 8 | 80 ×2 84 89 |
| 9 | 94 ×2 95 ×2 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Phú Yên G.4
- 03: Phú Yên G.4
- 04: Thừa Thiên Huế G.5
- 06: Phú Yên G.6
- 12: Phú Yên G.4
- 13: Phú Yên G.8
- 14: Thừa Thiên Huế G.2, Thừa Thiên Huế G.3
- 17: Phú Yên G.5
- 21: Thừa Thiên Huế ĐB
- 25: Thừa Thiên Huế G.8
- 29: Phú Yên G.4
- 31: Thừa Thiên Huế G.4
- 32: Phú Yên G.6
- 34: Thừa Thiên Huế G.1
- 40: Thừa Thiên Huế G.4
- 41: Thừa Thiên Huế G.3
- 49: Phú Yên G.4, Phú Yên G.6
- 50: Thừa Thiên Huế G.4
- 51: Thừa Thiên Huế G.6
- 52: Thừa Thiên Huế G.7
- 63: Phú Yên G.1
- 68: Thừa Thiên Huế G.4
- 72: Thừa Thiên Huế G.4
- 75: Phú Yên G.2
- 78: Phú Yên G.4
- 80: Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế G.4
- 84: Phú Yên G.3
- 89: Phú Yên ĐB
- 94: Phú Yên G.7, Thừa Thiên Huế G.6
- 95: Phú Yên G.3, Thừa Thiên Huế G.4
- 98: Thừa Thiên Huế G.6