Sổ đầu đuôi XSMT ngày 04/10/2012

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 04/10/2012

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 05 ×2 07 08 09 ×2
1 12 13 15 ×2 16 17 ×3 18
2 22 ×2 25 28 29
3 33 35 36 ×2 38 39
4 41 43
5 52 53 55 56 57
6 60 62 66 ×2 69
7 70 72 73 76
8 82 83 88 89
9 94 ×2 95 96 97 98 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bình Định G.4
  • 05: Bình Định G.4, Quảng Trị G.3
  • 07: Quảng Trị G.4
  • 08: Bình Định G.1
  • 09: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.6
  • 12: Quảng Trị G.1
  • 13: Quảng Trị G.4
  • 15: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
  • 16: Quảng Bình G.6
  • 17: Bình Định G.3, Bình Định G.5, Quảng Bình G.4
  • 18: Quảng Bình G.4
  • 22: Bình Định G.4, Quảng Bình G.8
  • 25: Quảng Bình G.5
  • 28: Bình Định G.2
  • 29: Quảng Bình G.4
  • 33: Quảng Bình G.6
  • 35: Bình Định G.7
  • 36: Bình Định ĐB, Quảng Bình ĐB
  • 38: Quảng Bình G.4
  • 39: Bình Định G.3
  • 41: Quảng Trị G.4
  • 43: Bình Định G.4
  • 52: Quảng Bình G.7
  • 53: Quảng Bình G.4
  • 55: Quảng Trị G.5
  • 56: Quảng Bình G.2
  • 57: Quảng Trị G.4
  • 60: Bình Định G.6
  • 62: Quảng Bình G.4
  • 66: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.6
  • 69: Quảng Trị G.6
  • 70: Quảng Bình G.1
  • 72: Quảng Trị G.4
  • 73: Quảng Bình G.3
  • 76: Bình Định G.4
  • 82: Bình Định G.6
  • 83: Quảng Trị G.7
  • 88: Bình Định G.4
  • 89: Bình Định G.6
  • 94: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.3
  • 95: Quảng Trị ĐB
  • 96: Quảng Trị G.8
  • 97: Quảng Trị G.4
  • 98: Bình Định G.8, Quảng Trị G.2