Sổ đầu đuôi XSMT ngày 05/01/2023
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 05/01/2023
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 02 04 05 |
| 1 | 10 17 18 |
| 2 | 23 26 ×2 |
| 3 | 30 ×2 31 ×2 35 36 ×2 37 ×2 38 39 |
| 4 | 41 43 44 45 49 |
| 5 | 50 52 54 56 57 59 ×2 |
| 6 | 62 63 ×2 65 ×2 66 67 |
| 7 | 72 |
| 8 | 81 82 85 86 ×2 87 89 |
| 9 | 91 92 ×2 95 ×2 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Quảng Trị ĐB
- 02: Bình Định G.1
- 04: Quảng Bình G.2
- 05: Quảng Bình G.4
- 10: Quảng Bình G.4
- 17: Bình Định G.4
- 18: Quảng Bình G.3
- 23: Bình Định G.4
- 26: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.1
- 30: Bình Định G.6, Bình Định G.7
- 31: Bình Định G.4, Quảng Bình G.6
- 35: Bình Định G.3
- 36: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
- 37: Quảng Bình G.8, Quảng Trị G.4
- 38: Bình Định G.4
- 39: Quảng Trị G.6
- 41: Quảng Trị G.6
- 43: Bình Định G.6
- 44: Quảng Bình G.7
- 45: Quảng Bình ĐB
- 49: Quảng Bình G.5
- 50: Bình Định G.4
- 52: Quảng Trị G.2
- 54: Quảng Trị G.3
- 56: Quảng Bình G.1
- 57: Quảng Bình G.4
- 59: Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.6
- 62: Quảng Trị G.7
- 63: Bình Định G.3, Quảng Trị G.6
- 65: Quảng Trị G.5, Quảng Trị G.8
- 66: Quảng Trị G.4
- 67: Quảng Bình G.4
- 72: Bình Định G.2
- 81: Quảng Bình G.4
- 82: Bình Định G.5
- 85: Bình Định G.4
- 86: Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.4
- 87: Quảng Trị G.4
- 89: Quảng Trị G.4
- 91: Quảng Bình G.4
- 92: Bình Định G.4, Bình Định G.6
- 95: Bình Định G.8, Quảng Trị G.4
- 99: Bình Định ĐB