Sổ đầu đuôi XSMT ngày 05/02/2009
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 05/02/2009
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 ×3 02 ×2 04 06 08 ×2 |
| 1 | 10 12 ×2 14 16 |
| 2 | 20 21 22 23 25 27 |
| 3 | 31 32 ×2 36 37 |
| 4 | 40 ×2 42 43 ×2 48 |
| 5 | 50 54 55 59 ×2 |
| 6 | 60 63 ×2 64 65 |
| 7 | 74 77 |
| 8 | 80 85 87 88 |
| 9 | 90 93 94 97 98 ×2 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Bình Định G.4, Bình Định G.6, Quảng Trị G.4
- 02: Bình Định G.6, Quảng Trị G.4
- 04: Quảng Bình G.8
- 06: Bình Định G.4
- 08: Quảng Bình G.1, Quảng Trị G.7
- 10: Bình Định G.1
- 12: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
- 14: Quảng Trị G.4
- 16: Quảng Trị G.6
- 20: Bình Định G.8
- 21: Quảng Bình G.4
- 22: Quảng Trị G.6
- 23: Quảng Trị G.1
- 25: Bình Định G.6
- 27: Quảng Trị G.4
- 31: Bình Định ĐB
- 32: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.4
- 36: Quảng Bình G.6
- 37: Quảng Bình G.4
- 40: Quảng Trị ĐB, Quảng Trị G.6
- 42: Quảng Trị G.5
- 43: Bình Định G.4, Quảng Bình G.6
- 48: Bình Định G.5
- 50: Bình Định G.4
- 54: Quảng Trị G.3
- 55: Quảng Trị G.8
- 59: Quảng Bình G.2, Quảng Bình G.5
- 60: Quảng Trị G.2
- 63: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.4
- 64: Quảng Bình G.4
- 65: Bình Định G.4
- 74: Bình Định G.3
- 77: Bình Định G.3
- 80: Bình Định G.7
- 85: Quảng Bình G.4
- 87: Quảng Bình G.3
- 88: Quảng Bình ĐB
- 90: Quảng Bình G.7
- 93: Quảng Trị G.4
- 94: Bình Định G.4
- 97: Quảng Trị G.3
- 98: Bình Định G.2, Quảng Bình G.6
- 99: Bình Định G.4