Sổ đầu đuôi XSMT ngày 05/02/2015

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 05/02/2015

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 03 ×2 04 ×2 06 08
1 13 14 ×2 16 17 19
2 21
3 35 36 37 38
4 40 44 ×2
5 51 ×2 54 ×4 57 58 ×2
6 60 63 64 66 67 69 ×2
7 75 76 78 79
8 80 81 ×2 82 83 84 86 87 88 89
9 91 92 93

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Bình Định G.3
  • 03: Quảng Trị ĐB, Quảng Trị G.3
  • 04: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.4
  • 06: Quảng Bình G.2
  • 08: Quảng Trị G.5
  • 13: Quảng Bình G.4
  • 14: Bình Định G.2, Bình Định G.4
  • 16: Quảng Bình G.3
  • 17: Quảng Bình G.5
  • 19: Bình Định G.7
  • 21: Quảng Trị G.7
  • 35: Quảng Bình G.1
  • 36: Quảng Trị G.4
  • 37: Quảng Trị G.4
  • 38: Quảng Bình G.6
  • 40: Bình Định G.4
  • 44: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 51: Bình Định G.1, Quảng Trị G.8
  • 54: Bình Định ĐB, Bình Định G.4, Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.6
  • 57: Bình Định G.8
  • 58: Bình Định G.5, Quảng Trị G.1
  • 60: Quảng Bình G.4
  • 63: Quảng Bình ĐB
  • 64: Quảng Bình G.4
  • 66: Bình Định G.4
  • 67: Quảng Trị G.2
  • 69: Quảng Bình G.8, Quảng Trị G.4
  • 75: Quảng Trị G.4
  • 76: Quảng Bình G.3
  • 78: Quảng Bình G.4
  • 79: Quảng Bình G.4
  • 80: Quảng Trị G.4
  • 81: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
  • 82: Bình Định G.6
  • 83: Quảng Bình G.7
  • 84: Quảng Trị G.3
  • 86: Quảng Trị G.6
  • 87: Quảng Bình G.4
  • 88: Bình Định G.6
  • 89: Bình Định G.3
  • 91: Bình Định G.4
  • 92: Bình Định G.6
  • 93: Quảng Trị G.6