Sổ đầu đuôi XSMT ngày 05/02/2026

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 05/02/2026

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 02 06
1 10 11 12 ×3 17
2 21 22 24 25 ×2 27 28 ×2
3 32 ×2 35 39
4 40 ×2 44 45 46 47
5 53 56 57 58
6 60 67 69 ×2
7 71 72 74 75 76 77
8 80 81 ×2 82 85 86 ×2 87 88
9 91 92 ×2 97

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Quảng Trị G.6
  • 02: Quảng Bình G.4
  • 06: Quảng Bình G.8
  • 10: Quảng Bình G.1
  • 11: Bình Định G.4
  • 12: Bình Định ĐB, Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 17: Quảng Bình G.3
  • 21: Bình Định G.5
  • 22: Quảng Trị G.3
  • 24: Quảng Trị ĐB
  • 25: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 27: Quảng Bình G.3
  • 28: Bình Định G.4, Quảng Trị G.5
  • 32: Bình Định G.6, Quảng Trị G.3
  • 35: Quảng Trị G.6
  • 39: Quảng Trị G.1
  • 40: Bình Định G.4, Quảng Bình G.7
  • 44: Bình Định G.6
  • 45: Bình Định G.7
  • 46: Bình Định G.8
  • 47: Bình Định G.6
  • 53: Quảng Trị G.7
  • 56: Quảng Trị G.4
  • 57: Bình Định G.3
  • 58: Quảng Bình G.6
  • 60: Bình Định G.4
  • 67: Quảng Bình G.4
  • 69: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.6
  • 71: Quảng Trị G.6
  • 72: Quảng Bình G.4
  • 74: Quảng Bình ĐB
  • 75: Quảng Trị G.2
  • 76: Bình Định G.4
  • 77: Quảng Trị G.4
  • 80: Quảng Bình G.5
  • 81: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.8
  • 82: Quảng Bình G.4
  • 85: Quảng Trị G.4
  • 86: Bình Định G.4, Quảng Bình G.2
  • 87: Bình Định G.1
  • 88: Quảng Bình G.6
  • 91: Quảng Trị G.4
  • 92: Bình Định G.2, Bình Định G.3
  • 97: Bình Định G.4