Sổ đầu đuôi XSMT ngày 05/03/2009
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 05/03/2009
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 02 ×2 03 04 06 08 09 |
| 1 | 12 16 ×3 |
| 2 | 20 21 22 24 ×2 25 28 ×2 |
| 3 | 30 ×2 32 ×2 34 35 36 38 |
| 4 | 44 45 46 48 49 |
| 5 | 51 53 54 ×3 55 56 58 |
| 6 | 60 61 ×2 62 64 69 |
| 7 | 73 ×2 75 |
| 8 | 83 86 |
| 9 | 90 94 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Quảng Bình G.6
- 02: Bình Định G.8, Quảng Bình G.6
- 03: Quảng Trị G.4
- 04: Bình Định G.6
- 06: Quảng Bình G.6
- 08: Quảng Trị G.6
- 09: Quảng Trị G.4
- 12: Quảng Trị G.1
- 16: Bình Định ĐB, Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.3
- 20: Quảng Bình ĐB
- 21: Quảng Trị G.4
- 22: Quảng Trị G.4
- 24: Bình Định G.4, Bình Định G.7
- 25: Bình Định G.2
- 28: Bình Định G.4, Bình Định G.5
- 30: Bình Định G.3, Bình Định G.4
- 32: Bình Định G.1, Quảng Bình G.4
- 34: Quảng Bình G.4
- 35: Quảng Bình G.4
- 36: Quảng Trị ĐB
- 38: Quảng Bình G.4
- 44: Quảng Bình G.4
- 45: Bình Định G.4
- 46: Quảng Trị G.4
- 48: Bình Định G.4
- 49: Bình Định G.6
- 51: Quảng Trị G.8
- 53: Bình Định G.6
- 54: Bình Định G.4, Quảng Bình G.2, Quảng Trị G.4
- 55: Quảng Trị G.6
- 56: Quảng Bình G.8
- 58: Bình Định G.4
- 60: Quảng Bình G.1
- 61: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.6
- 62: Quảng Trị G.5
- 64: Quảng Trị G.2
- 69: Quảng Trị G.7
- 73: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
- 75: Quảng Bình G.7
- 83: Quảng Trị G.3
- 86: Quảng Bình G.3
- 90: Bình Định G.3
- 94: Quảng Bình G.5