Sổ đầu đuôi XSMT ngày 05/03/2015

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 05/03/2015

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 02 08 09 ×2
1 12 ×3 15 ×2 17
2 20 ×2 21 22 26 28 ×2
3 31 35
4 43 ×2 44 45 46 ×2 47 48
5 51 53 54 56
6 60 61 64 65 68 69 ×2
7 71 72 75
8 84 85 ×2 87 89
9 91 ×2 92 ×3 93 96

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Bình Định G.4
  • 02: Quảng Bình G.5
  • 08: Quảng Trị G.4
  • 09: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 12: Bình Định G.4, Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 15: Bình Định G.6, Quảng Bình G.6
  • 17: Quảng Trị G.6
  • 20: Bình Định G.6, Quảng Trị G.7
  • 21: Bình Định G.7
  • 22: Bình Định G.2
  • 26: Quảng Bình G.4
  • 28: Bình Định G.4, Quảng Bình G.6
  • 31: Bình Định G.3
  • 35: Quảng Trị ĐB
  • 43: Quảng Bình ĐB, Quảng Trị G.1
  • 44: Bình Định G.4
  • 45: Quảng Bình G.4
  • 46: Bình Định G.1, Quảng Trị G.3
  • 47: Quảng Trị G.4
  • 48: Quảng Bình G.7
  • 51: Quảng Trị G.4
  • 53: Quảng Trị G.6
  • 54: Quảng Trị G.6
  • 56: Bình Định G.4
  • 60: Quảng Bình G.6
  • 61: Quảng Bình G.4
  • 64: Quảng Trị G.2
  • 65: Bình Định G.6
  • 68: Bình Định G.4
  • 69: Bình Định G.8, Quảng Bình G.4
  • 71: Bình Định ĐB
  • 72: Quảng Bình G.2
  • 75: Quảng Trị G.3
  • 84: Quảng Bình G.4
  • 85: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.4
  • 87: Bình Định G.3
  • 89: Quảng Bình G.8
  • 91: Bình Định G.5, Quảng Trị G.4
  • 92: Quảng Bình G.1, Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.4
  • 93: Quảng Trị G.8
  • 96: Quảng Trị G.5