Sổ đầu đuôi XSMT ngày 05/03/2026

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 05/03/2026

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 ×3 02 06 08
1 14 15 17
2 24 27 28
3 32 33 35 38 ×2 39
4 42 43 45 ×2
5 51 ×2 52 53 57 58 ×2
6 60 62 64 66 ×2 68 ×3
7 70 73 74
8 82 84 86 ×2 87 88
9 92 94 95 ×2 96 97 ×2 99

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Bình Định G.3, Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.4
  • 02: Quảng Trị G.6
  • 06: Bình Định G.1
  • 08: Quảng Bình ĐB
  • 14: Quảng Bình G.4
  • 15: Quảng Bình G.7
  • 17: Quảng Trị G.4
  • 24: Quảng Trị G.8
  • 27: Quảng Bình G.4
  • 28: Bình Định G.8
  • 32: Quảng Trị G.5
  • 33: Quảng Trị G.1
  • 35: Bình Định G.6
  • 38: Quảng Bình G.2, Quảng Trị G.4
  • 39: Bình Định G.4
  • 42: Quảng Bình G.4
  • 43: Quảng Bình G.5
  • 45: Bình Định ĐB, Bình Định G.5
  • 51: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.6
  • 52: Bình Định G.7
  • 53: Quảng Trị G.6
  • 57: Bình Định G.4
  • 58: Bình Định G.3, Quảng Trị ĐB
  • 60: Bình Định G.4
  • 62: Quảng Bình G.4
  • 64: Bình Định G.6
  • 66: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4
  • 68: Bình Định G.4, Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.6
  • 70: Bình Định G.4
  • 73: Quảng Trị G.6
  • 74: Quảng Bình G.4
  • 82: Quảng Bình G.1
  • 84: Bình Định G.4
  • 86: Bình Định G.6, Quảng Bình G.8
  • 87: Bình Định G.4
  • 88: Quảng Trị G.4
  • 92: Quảng Trị G.7
  • 94: Quảng Trị G.3
  • 95: Bình Định G.2, Quảng Trị G.4
  • 96: Quảng Trị G.3
  • 97: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.2
  • 99: Quảng Bình G.4