Sổ đầu đuôi XSMT ngày 05/04/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 05/04/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 —
1 10 ×3 11 13 ×2 14
2 25 27
3 30 31 ×2
4 40 46 47
5 53
6 60 61
7 70 71 73 74 76 ×2 78
8 84 87
9 91 ×2 92 95 ×2 96 ×2 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 10: Thừa Thiên Huế ĐB, Thừa Thiên Huế G.3, Thừa Thiên Huế G.4
  • 11: Thừa Thiên Huế G.4
  • 13: Phú Yên G.3, Thừa Thiên Huế G.4
  • 14: Thừa Thiên Huế G.1
  • 25: Phú Yên G.4
  • 27: Phú Yên G.8
  • 30: Phú Yên G.4
  • 31: Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế G.4
  • 40: Thừa Thiên Huế G.4
  • 46: Thừa Thiên Huế G.6
  • 47: Phú Yên G.5
  • 53: Thừa Thiên Huế G.7
  • 60: Thừa Thiên Huế G.5
  • 61: Thừa Thiên Huế G.3
  • 70: Phú Yên G.2
  • 71: Thừa Thiên Huế G.8
  • 73: Thừa Thiên Huế G.4
  • 74: Thừa Thiên Huế G.4
  • 76: Phú Yên G.3, Phú Yên G.6
  • 78: Phú Yên G.7
  • 84: Phú Yên G.1
  • 87: Phú Yên G.4
  • 91: Phú Yên G.4, Phú Yên G.4
  • 92: Phú Yên G.6
  • 95: Thừa Thiên Huế G.6, Thừa Thiên Huế G.6
  • 96: Phú Yên ĐB, Phú Yên G.4
  • 98: Thừa Thiên Huế G.2
  • 99: Phú Yên G.6