Sổ đầu đuôi XSMT ngày 05/04/2012

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 05/04/2012

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 06
1 10 11 12 13 15 17
2 21 ×2 24 25 ×3 26 27 ×2
3 31 32 35 36 38
4 47 ×2 48
5 53 58 ×2
6 61 62 ×3 63 64 ×2 66 68 69
7 71 ×2 72 74 76 78 79
8 80 86 ×2 87 ×2 89 ×2
9 90 91 96

Chi tiết theo đuôi

  • 06: Bình Định G.4
  • 10: Quảng Bình G.4
  • 11: Bình Định G.8
  • 12: Bình Định G.4
  • 13: Quảng Bình ĐB
  • 15: Quảng Trị G.2
  • 17: Quảng Bình G.4
  • 21: Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.4
  • 24: Bình Định G.4
  • 25: Bình Định G.3, Bình Định G.6, Quảng Trị G.4
  • 26: Quảng Bình G.4
  • 27: Quảng Bình G.2, Quảng Trị G.4
  • 31: Quảng Trị G.1
  • 32: Bình Định ĐB
  • 35: Quảng Bình G.7
  • 36: Bình Định G.4
  • 38: Quảng Bình G.1
  • 47: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 48: Quảng Bình G.6
  • 53: Bình Định G.6
  • 58: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 61: Bình Định G.6
  • 62: Bình Định G.2, Bình Định G.5, Quảng Trị G.6
  • 63: Bình Định G.4
  • 64: Bình Định G.4, Quảng Trị G.7
  • 66: Quảng Trị G.6
  • 68: Quảng Trị G.8
  • 69: Quảng Bình G.6
  • 71: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 72: Quảng Bình G.3
  • 74: Quảng Trị ĐB
  • 76: Quảng Bình G.5
  • 78: Quảng Trị G.4
  • 79: Quảng Bình G.8
  • 80: Quảng Bình G.4
  • 86: Bình Định G.7, Quảng Trị G.4
  • 87: Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.6
  • 89: Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.5
  • 90: Bình Định G.1
  • 91: Quảng Trị G.6
  • 96: Bình Định G.3