Sổ đầu đuôi XSMT ngày 05/08/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 05/08/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 02 04 05 06 07 08 |
| 1 | 10 16 17 18 |
| 2 | 20 ×2 23 24 25 28 29 |
| 3 | 31 34 |
| 4 | 40 41 42 46 48 49 |
| 5 | 50 58 |
| 6 | 61 ×3 62 ×2 63 64 ×2 65 66 67 |
| 7 | 70 71 72 73 ×2 |
| 8 | 86 87 ×2 89 |
| 9 | 90 ×2 92 98 ×2 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Bình Định G.6
- 02: Quảng Bình G.1
- 04: Quảng Bình G.4
- 05: Quảng Trị G.4
- 06: Quảng Bình G.2
- 07: Quảng Trị ĐB
- 08: Quảng Bình G.6
- 10: Bình Định G.6
- 16: Quảng Trị G.3
- 17: Bình Định G.7
- 18: Quảng Bình G.6
- 20: Bình Định G.2, Quảng Bình G.4
- 23: Bình Định G.4
- 24: Quảng Bình G.3
- 25: Quảng Trị G.6
- 28: Bình Định G.4
- 29: Quảng Bình G.4
- 31: Bình Định G.8
- 34: Quảng Trị G.5
- 40: Bình Định G.5
- 41: Quảng Trị G.4
- 42: Bình Định G.4
- 46: Bình Định G.4
- 48: Quảng Bình G.4
- 49: Bình Định G.3
- 50: Quảng Bình G.4
- 58: Quảng Bình G.3
- 61: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.6, Quảng Trị G.8
- 62: Quảng Bình G.5, Quảng Trị G.4
- 63: Bình Định G.1
- 64: Bình Định G.3, Quảng Trị G.4
- 65: Quảng Bình G.7
- 66: Quảng Trị G.3
- 67: Bình Định G.4
- 70: Bình Định G.6
- 71: Quảng Trị G.4
- 72: Quảng Trị G.4
- 73: Quảng Bình ĐB, Quảng Trị G.1
- 86: Bình Định G.4
- 87: Bình Định G.4, Quảng Trị G.2
- 89: Quảng Bình G.4
- 90: Quảng Trị G.6, Quảng Trị G.7
- 92: Bình Định ĐB
- 98: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.8
- 99: Quảng Trị G.4