Sổ đầu đuôi XSMT ngày 05/09/2011
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 05/09/2011
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 09 |
| 1 | — |
| 2 | 25 27 28 29 |
| 3 | 32 35 36 38 |
| 4 | 41 42 ×2 43 44 45 46 47 ×2 |
| 5 | 50 51 54 56 57 59 |
| 6 | 60 ×2 61 65 67 |
| 7 | 70 ×2 |
| 8 | 80 84 88 |
| 9 | 91 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Thừa Thiên Huế G.4
- 09: Thừa Thiên Huế G.4
- 25: Phú Yên G.6
- 27: Phú Yên ĐB
- 28: Phú Yên G.2
- 29: Thừa Thiên Huế ĐB
- 32: Phú Yên G.4
- 35: Phú Yên G.1
- 36: Thừa Thiên Huế G.6
- 38: Phú Yên G.4
- 41: Phú Yên G.4
- 42: Phú Yên G.3, Phú Yên G.4
- 43: Phú Yên G.6
- 44: Thừa Thiên Huế G.2
- 45: Thừa Thiên Huế G.8
- 46: Phú Yên G.3
- 47: Thừa Thiên Huế G.4, Thừa Thiên Huế G.6
- 50: Phú Yên G.4
- 51: Thừa Thiên Huế G.5
- 54: Thừa Thiên Huế G.3
- 56: Thừa Thiên Huế G.4
- 57: Thừa Thiên Huế G.6
- 59: Phú Yên G.6
- 60: Thừa Thiên Huế G.1, Thừa Thiên Huế G.7
- 61: Phú Yên G.7
- 65: Thừa Thiên Huế G.4
- 67: Thừa Thiên Huế G.4
- 70: Phú Yên G.4, Phú Yên G.4
- 80: Phú Yên G.5
- 84: Phú Yên G.8
- 88: Thừa Thiên Huế G.3
- 91: Thừa Thiên Huế G.4