Sổ đầu đuôi XSMT ngày 05/09/2024

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 05/09/2024

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 02 03 04 05 07 08 09 ×2
1 12 13 17
2 20 22 23 28 29
3 31 33 37 ×2
4 44 45 ×2 48
5 51 54 ×2 55 57 58 59 ×2
6 60 63 64 66 68
7 70 72 74 76
8 80 81 83 84 ×2 87 88
9 92 94 95 ×3

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Bình Định G.3
  • 02: Quảng Bình ĐB
  • 03: Quảng Bình G.6
  • 04: Quảng Bình G.7
  • 05: Bình Định G.8
  • 07: Bình Định G.3
  • 08: Bình Định G.4
  • 09: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.8
  • 12: Quảng Bình G.3
  • 13: Quảng Trị G.4
  • 17: Quảng Trị G.6
  • 20: Quảng Bình G.5
  • 22: Quảng Trị G.3
  • 23: Quảng Trị G.6
  • 28: Quảng Bình G.4
  • 29: Quảng Trị G.7
  • 31: Bình Định G.7
  • 33: Bình Định G.1
  • 37: Quảng Bình G.1, Quảng Bình G.6
  • 44: Quảng Bình G.4
  • 45: Bình Định ĐB, Bình Định G.4
  • 48: Quảng Bình G.3
  • 51: Quảng Bình G.4
  • 54: Bình Định G.4, Quảng Trị G.2
  • 55: Quảng Bình G.4
  • 57: Quảng Trị G.4
  • 58: Quảng Trị G.5
  • 59: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.4
  • 60: Quảng Bình G.4
  • 63: Bình Định G.4
  • 64: Quảng Trị G.4
  • 66: Bình Định G.4
  • 68: Bình Định G.4
  • 70: Bình Định G.6
  • 72: Quảng Bình G.2
  • 74: Quảng Trị G.8
  • 76: Quảng Bình G.4
  • 80: Quảng Trị G.4
  • 81: Quảng Trị G.3
  • 83: Quảng Trị G.4
  • 84: Quảng Trị ĐB, Quảng Trị G.1
  • 87: Bình Định G.4
  • 88: Quảng Trị G.6
  • 92: Quảng Trị G.4
  • 94: Bình Định G.2
  • 95: Bình Định G.5, Bình Định G.6, Bình Định G.6