Sổ đầu đuôi XSMT ngày 05/10/2009
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 05/10/2009
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 08 09 ×2 |
| 1 | 10 12 19 ×2 |
| 2 | 20 ×2 21 24 29 |
| 3 | 31 33 35 36 37 38 39 |
| 4 | 44 46 48 ×2 49 |
| 5 | 53 54 |
| 6 | 63 64 67 |
| 7 | 71 73 ×2 |
| 8 | 87 ×2 88 |
| 9 | — |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Phú Yên G.4
- 08: Thừa Thiên Huế G.6
- 09: Phú Yên G.7, Thừa Thiên Huế G.4
- 10: Phú Yên G.8
- 12: Phú Yên G.3
- 19: Thừa Thiên Huế G.4, Thừa Thiên Huế G.5
- 20: Thừa Thiên Huế G.1, Thừa Thiên Huế G.4
- 21: Phú Yên G.4
- 24: Phú Yên G.4
- 29: Thừa Thiên Huế G.4
- 31: Thừa Thiên Huế G.6
- 33: Phú Yên G.6
- 35: Phú Yên G.6
- 36: Phú Yên G.4
- 37: Phú Yên G.6
- 38: Thừa Thiên Huế G.4
- 39: Phú Yên G.2
- 44: Thừa Thiên Huế ĐB
- 46: Phú Yên ĐB
- 48: Phú Yên G.1, Thừa Thiên Huế G.7
- 49: Thừa Thiên Huế G.3
- 53: Thừa Thiên Huế G.4
- 54: Phú Yên G.4
- 63: Phú Yên G.4
- 64: Phú Yên G.4
- 67: Phú Yên G.5
- 71: Thừa Thiên Huế G.8
- 73: Thừa Thiên Huế G.2, Thừa Thiên Huế G.3
- 87: Phú Yên G.3, Thừa Thiên Huế G.6
- 88: Thừa Thiên Huế G.4