Sổ đầu đuôi XSMT ngày 05/10/2023
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 05/10/2023
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 06 07 ×3 |
| 1 | 10 ×2 14 18 19 ×2 |
| 2 | 20 23 24 26 |
| 3 | 30 ×2 31 32 34 ×3 35 37 |
| 4 | 41 43 45 |
| 5 | 50 ×2 51 56 ×2 57 |
| 6 | 62 68 |
| 7 | 72 73 75 77 |
| 8 | 82 ×3 84 86 87 ×2 89 |
| 9 | 92 ×2 93 94 95 ×2 96 |
Chi tiết theo đuôi
- 04: Bình Định G.7
- 06: Quảng Bình G.4
- 07: Bình Định G.1, Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
- 10: Bình Định G.6, Quảng Bình ĐB
- 14: Quảng Trị G.4
- 18: Quảng Bình G.4
- 19: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.1
- 20: Bình Định G.6
- 23: Quảng Trị G.2
- 24: Bình Định G.5
- 26: Quảng Trị G.6
- 30: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
- 31: Quảng Bình G.6
- 32: Bình Định G.3
- 34: Bình Định ĐB, Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.6
- 35: Quảng Bình G.6
- 37: Bình Định G.6
- 41: Quảng Trị G.4
- 43: Quảng Trị G.3
- 45: Quảng Trị G.3
- 50: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
- 51: Bình Định G.4
- 56: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.6
- 57: Bình Định G.4
- 62: Bình Định G.4
- 68: Quảng Bình G.1
- 72: Quảng Bình G.7
- 73: Quảng Trị G.4
- 75: Bình Định G.8
- 77: Quảng Trị G.5
- 82: Bình Định G.4, Quảng Bình G.2, Quảng Trị G.4
- 84: Bình Định G.4
- 86: Quảng Bình G.4
- 87: Bình Định G.2, Bình Định G.3
- 89: Quảng Trị G.6
- 92: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.5
- 93: Quảng Trị ĐB
- 94: Quảng Bình G.8
- 95: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.8
- 96: Quảng Trị G.7