Sổ đầu đuôi XSMT ngày 05/10/2026
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 05/10/2026
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 02 04 06 07 08 09 |
| 1 | 10 12 ×2 16 17 ×2 |
| 2 | 24 |
| 3 | 31 32 34 37 |
| 4 | 41 ×2 44 |
| 5 | 55 56 |
| 6 | 60 66 |
| 7 | 72 73 |
| 8 | 80 81 82 86 87 89 |
| 9 | 96 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Phú Yên G.4
- 01: Thừa Thiên Huế G.4
- 02: Phú Yên G.2
- 04: Phú Yên G.3
- 06: Thừa Thiên Huế G.6
- 07: Phú Yên G.5
- 08: Thừa Thiên Huế G.6
- 09: Thừa Thiên Huế G.7
- 10: Phú Yên G.7
- 12: Phú Yên G.4, Phú Yên G.4
- 16: Thừa Thiên Huế G.4
- 17: Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế G.3
- 24: Thừa Thiên Huế G.4
- 31: Thừa Thiên Huế G.6
- 32: Thừa Thiên Huế G.8
- 34: Thừa Thiên Huế G.4
- 37: Thừa Thiên Huế G.4
- 41: Thừa Thiên Huế ĐB, Thừa Thiên Huế G.3
- 44: Phú Yên G.1
- 55: Thừa Thiên Huế G.4
- 56: Phú Yên G.6
- 60: Phú Yên ĐB
- 66: Thừa Thiên Huế G.5
- 72: Phú Yên G.8
- 73: Phú Yên G.4
- 80: Phú Yên G.6
- 81: Phú Yên G.3
- 82: Thừa Thiên Huế G.2
- 86: Phú Yên G.4
- 87: Phú Yên G.6
- 89: Thừa Thiên Huế G.1
- 96: Phú Yên G.4
- 98: Thừa Thiên Huế G.4