Sổ đầu đuôi XSMT ngày 05/11/2015

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 05/11/2015

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 03 ×2 04 05 06 07
1 11 13 ×2 18 19
2 21 ×2 25 26
3 32 ×2 34 36 ×2 37
4 41 43
5 52 53 ×2 54 56 57
6 62 ×3 64 69
7 70 72 73
8 80 81 82 86 87 ×3
9 90 ×3 91 92 95 ×2 96 99 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 03: Quảng Bình G.2, Quảng Trị G.6
  • 04: Quảng Bình G.1
  • 05: Bình Định G.4
  • 06: Quảng Trị G.5
  • 07: Quảng Bình G.7
  • 11: Quảng Bình G.6
  • 13: Bình Định G.5, Quảng Trị G.4
  • 18: Quảng Bình G.4
  • 19: Quảng Trị G.7
  • 21: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 25: Bình Định G.6
  • 26: Quảng Trị G.4
  • 32: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
  • 34: Bình Định G.4
  • 36: Quảng Trị G.2, Quảng Trị G.8
  • 37: Bình Định G.2
  • 41: Bình Định G.6
  • 43: Bình Định G.3
  • 52: Quảng Bình G.4
  • 53: Bình Định ĐB, Bình Định G.6
  • 54: Quảng Bình G.8
  • 56: Quảng Bình G.4
  • 57: Quảng Bình G.4
  • 62: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.5
  • 64: Quảng Bình G.3
  • 69: Quảng Bình G.3
  • 70: Bình Định G.4
  • 72: Quảng Trị G.3
  • 73: Quảng Trị G.4
  • 80: Bình Định G.7
  • 81: Quảng Trị G.1
  • 82: Bình Định G.4
  • 86: Quảng Bình G.6
  • 87: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.6
  • 90: Bình Định G.3, Quảng Bình G.6, Quảng Trị ĐB
  • 91: Quảng Trị G.4
  • 92: Bình Định G.8
  • 95: Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.6
  • 96: Quảng Trị G.4
  • 99: Bình Định G.1, Quảng Bình ĐB